AXL NOK: Giá Axelar NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AXL sang NOK
AXL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr0.4324 | -6.37% |
| Jun 13, 2026 | kr0.4618 | 12.03% |
| Jun 12, 2026 | kr0.4122 | 0.69% |
| Jun 11, 2026 | kr0.4094 | 5.25% |
| Jun 10, 2026 | kr0.389 | -4.12% |
| Jun 09, 2026 | kr0.4057 | -3.07% |
| Jun 08, 2026 | kr0.4186 | 5.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang NOK đã giảm 3.90% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AXL sang NOK
biểu đồ Axelar sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Axelar Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ AXL sang NOK hiện tại là kr 0.4324. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.90% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Axelar là giảm bởi AXL đã giảm bớt 29.28% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AXL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr0.4324 | -6.37% |
| Jun 13, 2026 | kr0.4618 | 12.03% |
| Jun 12, 2026 | kr0.4122 | 0.69% |
| Jun 11, 2026 | kr0.4094 | 5.25% |
| Jun 10, 2026 | kr0.389 | -4.12% |
| Jun 09, 2026 | kr0.4057 | -3.07% |
| Jun 08, 2026 | kr0.4186 | 5.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang NOK đã giảm 3.90% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AXL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Axelar (AXL) sang NOK là kr0.4324 cho mỗi 1 AXL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AXL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:39:11 pm |
|---|---|
| 0.5 AXL | nok 0.2162 |
| 1 AXL | nok 0.4324 |
| 5 AXL | nok 2.16 |
| 10 AXL | nok 4.32 |
| 50 AXL | nok 21.62 |
| 100 AXL | nok 43.24 |
| 500 AXL | nok 216.21 |
| 1000 AXL | nok 432.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Axelar (AXL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang AXL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:39:11 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | AXL 1.16 |
| 1 NOK | AXL 2.31 |
| 5 NOK | AXL 11.56 |
| 10 NOK | AXL 23.13 |
| 50 NOK | AXL 115.63 |
| 100 NOK | AXL 231.26 |
| 500 NOK | AXL 1,156.28 |
| 1000 NOK | AXL 2,312.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Axelar (AXL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












