ALT NOK: Giá Altlayer NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ALT sang NOK
ALT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr0.0612 | -2.45% |
| Jun 13, 2026 | kr0.06274 | 6.26% |
| Jun 12, 2026 | kr0.05904 | -1.65% |
| Jun 11, 2026 | kr0.06003 | 4.21% |
| Jun 10, 2026 | kr0.0576 | -3.90% |
| Jun 09, 2026 | kr0.05994 | 8.04% |
| Jun 08, 2026 | kr0.05548 | 3.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALT sang NOK đã tăng 2.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ALT sang NOK
biểu đồ Altlayer sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Altlayer Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ALT sang NOK hiện tại là kr 0.0612. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Altlayer là tăng bởi ALT đã giảm bớt 13.11% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ALT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr0.0612 | -2.45% |
| Jun 13, 2026 | kr0.06274 | 6.26% |
| Jun 12, 2026 | kr0.05904 | -1.65% |
| Jun 11, 2026 | kr0.06003 | 4.21% |
| Jun 10, 2026 | kr0.0576 | -3.90% |
| Jun 09, 2026 | kr0.05994 | 8.04% |
| Jun 08, 2026 | kr0.05548 | 3.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALT sang NOK đã tăng 2.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ALT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Altlayer (ALT) sang NOK là kr0.0612 cho mỗi 1 ALT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ALT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ALT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:50:10 am |
|---|---|
| 0.5 ALT | nok 0.0306 |
| 1 ALT | nok 0.0612 |
| 5 ALT | nok 0.306 |
| 10 ALT | nok 0.612 |
| 50 ALT | nok 3.06 |
| 100 ALT | nok 6.12 |
| 500 ALT | nok 30.60 |
| 1000 ALT | nok 61.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Altlayer (ALT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ALT
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:50:10 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ALT 8.17 |
| 1 NOK | ALT 16.34 |
| 5 NOK | ALT 81.69 |
| 10 NOK | ALT 163.39 |
| 50 NOK | ALT 816.94 |
| 100 NOK | ALT 1,633.88 |
| 500 NOK | ALT 8,169.38 |
| 1000 NOK | ALT 16,338.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Altlayer (ALT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












