ALT NOK: Giá Altlayer NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ALT sang NOK
ALT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 23, 2026 | kr0.07246 | 2.21% |
| Apr 22, 2026 | kr0.07089 | 2.00% |
| Apr 21, 2026 | kr0.0695 | 0.87% |
| Apr 20, 2026 | kr0.0689 | 5.87% |
| Apr 19, 2026 | kr0.06508 | -2.72% |
| Apr 18, 2026 | kr0.0669 | -4.43% |
| Apr 17, 2026 | kr0.07 | -2.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALT sang NOK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ALT sang NOK
biểu đồ Altlayer sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Altlayer Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ALT sang NOK hiện tại là kr 0.0725. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Altlayer là tăng bởi ALT đã tăng thêm 14.20% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ALT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 23, 2026 | kr0.07246 | 2.21% |
| Apr 22, 2026 | kr0.07089 | 2.00% |
| Apr 21, 2026 | kr0.0695 | 0.87% |
| Apr 20, 2026 | kr0.0689 | 5.87% |
| Apr 19, 2026 | kr0.06508 | -2.72% |
| Apr 18, 2026 | kr0.0669 | -4.43% |
| Apr 17, 2026 | kr0.07 | -2.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALT sang NOK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ALT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Altlayer (ALT) sang NOK là kr0.0725 cho mỗi 1 ALT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ALT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ALT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:27:46 pm |
|---|---|
| 0.5 ALT | nok 0.03625 |
| 1 ALT | nok 0.0725 |
| 5 ALT | nok 0.3625 |
| 10 ALT | nok 0.725 |
| 50 ALT | nok 3.63 |
| 100 ALT | nok 7.25 |
| 500 ALT | nok 36.25 |
| 1000 ALT | nok 72.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Altlayer (ALT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ALT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:27:46 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ALT 6.90 |
| 1 NOK | ALT 13.79 |
| 5 NOK | ALT 68.96 |
| 10 NOK | ALT 137.92 |
| 50 NOK | ALT 689.62 |
| 100 NOK | ALT 1,379.23 |
| 500 NOK | ALT 6,896.17 |
| 1000 NOK | ALT 13,792.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Altlayer (ALT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












