ALLO NOK: Giá Allora NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ALLO sang NOK
ALLO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALLO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr3.40 | -2.78% |
| Jun 13, 2026 | kr3.50 | -7.31% |
| Jun 12, 2026 | kr3.77 | 0.14% |
| Jun 11, 2026 | kr3.77 | 6.27% |
| Jun 10, 2026 | kr3.55 | -9.01% |
| Jun 09, 2026 | kr3.90 | 0.05% |
| Jun 08, 2026 | kr3.89 | 23.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALLO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALLO sang NOK đã giảm 8.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ALLO sang NOK
biểu đồ Allora sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Allora Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ALLO sang NOK hiện tại là kr 3.4. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Allora là giảm bởi ALLO đã tăng thêm 300.40% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ALLO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALLO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr3.40 | -2.78% |
| Jun 13, 2026 | kr3.50 | -7.31% |
| Jun 12, 2026 | kr3.77 | 0.14% |
| Jun 11, 2026 | kr3.77 | 6.27% |
| Jun 10, 2026 | kr3.55 | -9.01% |
| Jun 09, 2026 | kr3.90 | 0.05% |
| Jun 08, 2026 | kr3.89 | 23.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALLO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALLO sang NOK đã giảm 8.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ALLO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Allora (ALLO) sang NOK là kr3.41 cho mỗi 1 ALLO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ALLO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ALLO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:44:52 am |
|---|---|
| 0.5 ALLO | nok 1.70 |
| 1 ALLO | nok 3.41 |
| 5 ALLO | nok 17.04 |
| 10 ALLO | nok 34.07 |
| 50 ALLO | nok 170.36 |
| 100 ALLO | nok 340.71 |
| 500 ALLO | nok 1,703.56 |
| 1000 ALLO | nok 3,407.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Allora (ALLO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ALLO
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:44:52 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ALLO 0.1468 |
| 1 NOK | ALLO 0.2935 |
| 5 NOK | ALLO 1.47 |
| 10 NOK | ALLO 2.94 |
| 50 NOK | ALLO 14.68 |
| 100 NOK | ALLO 29.35 |
| 500 NOK | ALLO 146.75 |
| 1000 NOK | ALLO 293.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Allora (ALLO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ALLO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ALLO / USD | $0.3587 |
| ALLO / BTC | 0.000005584 BTC |
| ALLO / ETH | 0.000214 ETH |
| ALLO / BNB | 0.0005879 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Allora (ALLO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












