ELF NOK: Giá aelf NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ELF sang NOK
ELF NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.7286 | -0.65% |
| Apr 23, 2026 | kr0.7334 | -1.20% |
| Apr 22, 2026 | kr0.7423 | 0.47% |
| Apr 21, 2026 | kr0.7388 | -1.74% |
| Apr 20, 2026 | kr0.7519 | 1.30% |
| Apr 19, 2026 | kr0.7422 | -2.55% |
| Apr 18, 2026 | kr0.7617 | -0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang NOK đã giảm 0.28% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ELF sang NOK
biểu đồ aelf sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá aelf Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ELF sang NOK hiện tại là kr 0.7287. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aelf là giảm bởi ELF đã giảm bớt 4.86% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ELF NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.7286 | -0.65% |
| Apr 23, 2026 | kr0.7334 | -1.20% |
| Apr 22, 2026 | kr0.7423 | 0.47% |
| Apr 21, 2026 | kr0.7388 | -1.74% |
| Apr 20, 2026 | kr0.7519 | 1.30% |
| Apr 19, 2026 | kr0.7422 | -2.55% |
| Apr 18, 2026 | kr0.7617 | -0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang NOK đã giảm 0.28% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ELF / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aelf (ELF) sang NOK là kr0.7288 cho mỗi 1 ELF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ELF sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:36 pm |
|---|---|
| 0.5 ELF | nok 0.3644 |
| 1 ELF | nok 0.7288 |
| 5 ELF | nok 3.64 |
| 10 ELF | nok 7.29 |
| 50 ELF | nok 36.44 |
| 100 ELF | nok 72.88 |
| 500 ELF | nok 364.38 |
| 1000 ELF | nok 728.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aelf (ELF) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ELF
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:36 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ELF 0.6861 |
| 1 NOK | ELF 1.37 |
| 5 NOK | ELF 6.86 |
| 10 NOK | ELF 13.72 |
| 50 NOK | ELF 68.61 |
| 100 NOK | ELF 137.22 |
| 500 NOK | ELF 686.10 |
| 1000 NOK | ELF 1,372.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang aelf (ELF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












