YUSD NOK: Giá Aegis YUSD NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YUSD sang NOK
YUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | kr9.51 | 0.33% |
| Jun 14, 2026 | kr9.48 | -0.09% |
| Jun 13, 2026 | kr9.49 | 0.03% |
| Jun 12, 2026 | kr9.48 | 0.07% |
| Jun 11, 2026 | kr9.48 | 0.25% |
| Jun 10, 2026 | kr9.45 | -0.49% |
| Jun 09, 2026 | kr9.50 | 0.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang NOK đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YUSD sang NOK
biểu đồ Aegis YUSD sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Aegis YUSD Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ YUSD sang NOK hiện tại là kr 9.51. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Aegis YUSD là giảm bởi YUSD đã tăng thêm 0.57% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | kr9.51 | 0.33% |
| Jun 14, 2026 | kr9.48 | -0.09% |
| Jun 13, 2026 | kr9.49 | 0.03% |
| Jun 12, 2026 | kr9.48 | 0.07% |
| Jun 11, 2026 | kr9.48 | 0.25% |
| Jun 10, 2026 | kr9.45 | -0.49% |
| Jun 09, 2026 | kr9.50 | 0.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang NOK đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YUSD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Aegis YUSD (YUSD) sang NOK là kr9.51 cho mỗi 1 YUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YUSD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:37:03 pm |
|---|---|
| 0.5 YUSD | nok 4.76 |
| 1 YUSD | nok 9.51 |
| 5 YUSD | nok 47.57 |
| 10 YUSD | nok 95.14 |
| 50 YUSD | nok 475.68 |
| 100 YUSD | nok 951.36 |
| 500 YUSD | nok 4,756.81 |
| 1000 YUSD | nok 9,513.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Aegis YUSD (YUSD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang YUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:37:03 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | YUSD 0.05256 |
| 1 NOK | YUSD 0.1051 |
| 5 NOK | YUSD 0.5256 |
| 10 NOK | YUSD 1.05 |
| 50 NOK | YUSD 5.26 |
| 100 NOK | YUSD 10.51 |
| 500 NOK | YUSD 52.56 |
| 1000 NOK | YUSD 105.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Aegis YUSD (YUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| YUSD / USD | $0.9985 |
| YUSD / BTC | 0.00001486 BTC |
| YUSD / ETH | 0.0005416 ETH |
| YUSD / BNB | 0.001589 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Aegis YUSD (YUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












