YUSD NOK: Giá Aegis YUSD NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YUSD sang NOK
YUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr9.25 | 0.01% |
| Apr 25, 2026 | kr9.25 | -0.49% |
| Apr 24, 2026 | kr9.30 | 0.15% |
| Apr 23, 2026 | kr9.28 | 0.54% |
| Apr 22, 2026 | kr9.23 | -0.69% |
| Apr 21, 2026 | kr9.29 | 0.17% |
| Apr 20, 2026 | kr9.28 | -0.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang NOK đã giảm 0.54% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YUSD sang NOK
biểu đồ Aegis YUSD sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Aegis YUSD Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ YUSD sang NOK hiện tại là kr 9.24. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.54% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Aegis YUSD là giảm bởi YUSD đã giảm bớt 0.56% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr9.25 | 0.01% |
| Apr 25, 2026 | kr9.25 | -0.49% |
| Apr 24, 2026 | kr9.30 | 0.15% |
| Apr 23, 2026 | kr9.28 | 0.54% |
| Apr 22, 2026 | kr9.23 | -0.69% |
| Apr 21, 2026 | kr9.29 | 0.17% |
| Apr 20, 2026 | kr9.28 | -0.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang NOK đã giảm 0.54% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YUSD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Aegis YUSD (YUSD) sang NOK là kr9.25 cho mỗi 1 YUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YUSD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:25:53 am |
|---|---|
| 0.5 YUSD | nok 4.62 |
| 1 YUSD | nok 9.25 |
| 5 YUSD | nok 46.25 |
| 10 YUSD | nok 92.50 |
| 50 YUSD | nok 462.50 |
| 100 YUSD | nok 925.00 |
| 500 YUSD | nok 4,624.98 |
| 1000 YUSD | nok 9,249.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Aegis YUSD (YUSD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang YUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:25:53 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | YUSD 0.05405 |
| 1 NOK | YUSD 0.1081 |
| 5 NOK | YUSD 0.5405 |
| 10 NOK | YUSD 1.08 |
| 50 NOK | YUSD 5.41 |
| 100 NOK | YUSD 10.81 |
| 500 NOK | YUSD 54.05 |
| 1000 NOK | YUSD 108.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Aegis YUSD (YUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| YUSD / USD | $0.9928 |
| YUSD / BTC | 0.00001274 BTC |
| YUSD / ETH | 0.0004263 ETH |
| YUSD / BNB | 0.001572 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Aegis YUSD (YUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












