Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Yooldo

ESPORTS DKK: Giá Yooldo DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ESPORTS sang DKK

ESPORTS

Yooldo

DKK

Danish Krone

ESPORTS DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESPORTS to DKK24 giờ
Jun 13, 2026kr1.43-27.35%
Jun 12, 2026kr1.9733.97%
Jun 11, 2026kr1.47142.29%
Jun 10, 2026kr0.607833.22%
Jun 09, 2026kr0.4563-0.52%
Jun 08, 2026kr0.4586-1.95%
Jun 07, 2026kr0.467847.05%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang DKK đã tăng 1.13% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ESPORTS sang DKK

biểu đồ Yooldo sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Yooldo Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ ESPORTS sang DKK hiện tại là kr 1.45. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Yooldo là tăng bởi ESPORTS đã giảm bớt 61.71% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ESPORTS DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESPORTS to DKK24 giờ
Jun 13, 2026kr1.43-27.35%
Jun 12, 2026kr1.9733.97%
Jun 11, 2026kr1.47142.29%
Jun 10, 2026kr0.607833.22%
Jun 09, 2026kr0.4563-0.52%
Jun 08, 2026kr0.4586-1.95%
Jun 07, 2026kr0.467847.05%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang DKK đã tăng 1.13% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ESPORTS / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Yooldo (ESPORTS) sang DKK là kr1.46 cho mỗi 1 ESPORTS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESPORTS sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 11:34:45 am
0.5 ESPORTSdkk 0.7298
1 ESPORTSdkk 1.46
5 ESPORTSdkk 7.30
10 ESPORTSdkk 14.60
50 ESPORTSdkk 72.98
100 ESPORTSdkk 145.96
500 ESPORTSdkk 729.79
1000 ESPORTSdkk 1,459.58

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Yooldo (ESPORTS) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ESPORTS

Số tiềnHôm nay lúc 11:34:45 am
0.5 DKKESPORTS 0.3426
1 DKKESPORTS 0.6851
5 DKKESPORTS 3.43
10 DKKESPORTS 6.85
50 DKKESPORTS 34.26
100 DKKESPORTS 68.51
500 DKKESPORTS 342.56
1000 DKKESPORTS 685.13

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Yooldo (ESPORTS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ESPORTS / USD$0.2259
ESPORTS / BTC0.000003536 BTC
ESPORTS / ETH0.0001348 ETH
ESPORTS / BNB0.0003726 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Yooldo (ESPORTS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Yooldo sang Danish Krone

Giá của 1 Yooldo (ESPORTS) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Yooldo (ESPORTS) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr1.46.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yooldo (ESPORTS) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.6851 Yooldo (ESPORTS).

Giá ESPORTS/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Yooldo (ESPORTS) đạt mức giá cao nhất từng có là kr5.35 DKK vào 5/20/2026.

Giá trị của Yooldo (ESPORTS) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Yooldo (ESPORTS) đã tăng thêm -61.7% so với Danish Krone (DKK).