XDC DKK: Giá XDC Network DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XDC sang DKK
XDC DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XDC to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.1929 | 0.28% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1924 | 1.07% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1903 | -1.04% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1923 | 1.62% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1893 | 1.82% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1859 | -3.09% |
| Apr 18, 2026 | kr0.1918 | -1.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XDC sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XDC sang DKK đã giảm 0.46% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XDC sang DKK
biểu đồ XDC Network sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XDC Network Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XDC sang DKK hiện tại là kr 0.1928. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.46% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XDC Network là giảm bởi XDC đã giảm bớt 4.75% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XDC DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XDC to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.1929 | 0.28% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1924 | 1.07% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1903 | -1.04% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1923 | 1.62% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1893 | 1.82% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1859 | -3.09% |
| Apr 18, 2026 | kr0.1918 | -1.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XDC sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XDC sang DKK đã giảm 0.46% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XDC / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XDC Network (XDC) sang DKK là kr0.1929 cho mỗi 1 XDC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XDC sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XDC sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:33:36 am |
|---|---|
| 0.5 XDC | dkk 0.09644 |
| 1 XDC | dkk 0.1929 |
| 5 XDC | dkk 0.9644 |
| 10 XDC | dkk 1.93 |
| 50 XDC | dkk 9.64 |
| 100 XDC | dkk 19.29 |
| 500 XDC | dkk 96.44 |
| 1000 XDC | dkk 192.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XDC Network (XDC) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XDC
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:33:36 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XDC 2.59 |
| 1 DKK | XDC 5.18 |
| 5 DKK | XDC 25.92 |
| 10 DKK | XDC 51.85 |
| 50 DKK | XDC 259.24 |
| 100 DKK | XDC 518.48 |
| 500 DKK | XDC 2,592.41 |
| 1000 DKK | XDC 5,184.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang XDC Network (XDC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












