Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại World Mobile Token

WMTX NOK: Giá World Mobile Token NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi WMTX sang NOK

WMTX

World Mobile Token

NOK

Norwegian Krone

WMTX NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 WMTX to NOK24 giờ
Apr 25, 2026kr0.5878-0.08%
Apr 24, 2026kr0.5883-1.63%
Apr 23, 2026kr0.598-1.63%
Apr 22, 2026kr0.60790.70%
Apr 21, 2026kr0.6037-3.90%
Apr 20, 2026kr0.6282-1.84%
Apr 19, 2026kr0.64-2.40%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WMTX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WMTX sang NOK đã giảm 0.42% trong 24 giờ qua.

biểu đồ WMTX sang NOK

biểu đồ World Mobile Token sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá World Mobile Token Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ WMTX sang NOK hiện tại là kr 0.5881. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của World Mobile Token là giảm bởi WMTX đã giảm bớt 13.91% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

WMTX NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 WMTX to NOK24 giờ
Apr 25, 2026kr0.5878-0.08%
Apr 24, 2026kr0.5883-1.63%
Apr 23, 2026kr0.598-1.63%
Apr 22, 2026kr0.60790.70%
Apr 21, 2026kr0.6037-3.90%
Apr 20, 2026kr0.6282-1.84%
Apr 19, 2026kr0.64-2.40%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WMTX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WMTX sang NOK đã giảm 0.42% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi WMTX / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ World Mobile Token (WMTX) sang NOK là kr0.5882 cho mỗi 1 WMTX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WMTX sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi WMTX sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 02:41:43 am
0.5 WMTXnok 0.2941
1 WMTXnok 0.5882
5 WMTXnok 2.94
10 WMTXnok 5.88
50 WMTXnok 29.41
100 WMTXnok 58.82
500 WMTXnok 294.09
1000 WMTXnok 588.18

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của World Mobile Token (WMTX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang WMTX

Số tiềnHôm nay lúc 02:41:43 am
0.5 NOKWMTX 0.8501
1 NOKWMTX 1.70
5 NOKWMTX 8.50
10 NOKWMTX 17.00
50 NOKWMTX 85.01
100 NOKWMTX 170.01
500 NOKWMTX 850.07
1000 NOKWMTX 1,700.15

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang World Mobile Token (WMTX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ WMTX sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
WMTX / USD$0.06313
WMTX / BTC0.000000814 BTC
WMTX / ETH0.00002724 ETH
WMTX / BNB0.0001003 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của World Mobile Token (WMTX) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển World Mobile Token sang Norwegian Krone

Giá của 1 World Mobile Token (WMTX) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 World Mobile Token (WMTX) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.5882.

Tôi có thể mua bao nhiêu World Mobile Token (WMTX) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 1.7001 World Mobile Token (WMTX).

Giá WMTX/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

World Mobile Token (WMTX) đạt mức giá cao nhất từng có là kr9.13 NOK vào 2/17/2022.

Giá trị của World Mobile Token (WMTX) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của World Mobile Token (WMTX) đã tăng thêm -13.9% so với Norwegian Krone (NOK).