VAM NOK: Giá Vitalum NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VAM sang NOK
VAM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.20 | -1.06% |
| Apr 23, 2026 | kr1.22 | 0.36% |
| Apr 22, 2026 | kr1.21 | 2.14% |
| Apr 21, 2026 | kr1.19 | 0.88% |
| Apr 20, 2026 | kr1.18 | 1.86% |
| Apr 19, 2026 | kr1.16 | -2.27% |
| Apr 18, 2026 | kr1.18 | -1.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang NOK đã giảm 0.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VAM sang NOK
biểu đồ Vitalum sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vitalum Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ VAM sang NOK hiện tại là kr 1.2. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vitalum là giảm bởi VAM đã tăng thêm 9.37% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VAM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.20 | -1.06% |
| Apr 23, 2026 | kr1.22 | 0.36% |
| Apr 22, 2026 | kr1.21 | 2.14% |
| Apr 21, 2026 | kr1.19 | 0.88% |
| Apr 20, 2026 | kr1.18 | 1.86% |
| Apr 19, 2026 | kr1.16 | -2.27% |
| Apr 18, 2026 | kr1.18 | -1.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang NOK đã giảm 0.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VAM / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vitalum (VAM) sang NOK là kr1.20 cho mỗi 1 VAM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VAM sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:55:43 pm |
|---|---|
| 0.5 VAM | nok 0.6021 |
| 1 VAM | nok 1.20 |
| 5 VAM | nok 6.02 |
| 10 VAM | nok 12.04 |
| 50 VAM | nok 60.21 |
| 100 VAM | nok 120.42 |
| 500 VAM | nok 602.11 |
| 1000 VAM | nok 1,204.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vitalum (VAM) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang VAM
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:55:43 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | VAM 0.4152 |
| 1 NOK | VAM 0.8304 |
| 5 NOK | VAM 4.15 |
| 10 NOK | VAM 8.30 |
| 50 NOK | VAM 41.52 |
| 100 NOK | VAM 83.04 |
| 500 NOK | VAM 415.20 |
| 1000 NOK | VAM 830.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Vitalum (VAM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












