UNI KRW: Giá Uniswap KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UNI sang KRW
UNI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩4,827.87 | 0.52% |
| Apr 24, 2026 | ₩4,803.12 | -1.61% |
| Apr 23, 2026 | ₩4,881.65 | -0.58% |
| Apr 22, 2026 | ₩4,910.34 | 0.94% |
| Apr 21, 2026 | ₩4,864.54 | 2.29% |
| Apr 20, 2026 | ₩4,755.49 | 0.36% |
| Apr 19, 2026 | ₩4,738.60 | -3.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNI sang KRW đã tăng 0.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UNI sang KRW
biểu đồ Uniswap sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Uniswap Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ UNI sang KRW hiện tại là ₩4,828.59. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Uniswap là tăng bởi UNI đã giảm bớt 8.95% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UNI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩4,827.87 | 0.52% |
| Apr 24, 2026 | ₩4,803.12 | -1.61% |
| Apr 23, 2026 | ₩4,881.65 | -0.58% |
| Apr 22, 2026 | ₩4,910.34 | 0.94% |
| Apr 21, 2026 | ₩4,864.54 | 2.29% |
| Apr 20, 2026 | ₩4,755.49 | 0.36% |
| Apr 19, 2026 | ₩4,738.60 | -3.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNI sang KRW đã tăng 0.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UNI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Uniswap (UNI) sang KRW là ₩4,828.59 cho mỗi 1 UNI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UNI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi UNI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:45:27 am |
|---|---|
| 0.5 UNI | krw 2,414.30 |
| 1 UNI | krw 4,828.59 |
| 5 UNI | krw 24,142.95 |
| 10 UNI | krw 48,285.91 |
| 50 UNI | krw 241,429.55 |
| 100 UNI | krw 482,859.10 |
| 500 UNI | krw 2,414,295.49 |
| 1000 UNI | krw 4,828,590.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Uniswap (UNI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang UNI
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:45:27 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | UNI 0.0001035 |
| 1 KRW | UNI 0.0002071 |
| 5 KRW | UNI 0.001035 |
| 10 KRW | UNI 0.002071 |
| 50 KRW | UNI 0.01035 |
| 100 KRW | UNI 0.02071 |
| 500 KRW | UNI 0.1035 |
| 1000 KRW | UNI 0.2071 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Uniswap (UNI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












