LUNA PHP: Giá Terra PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi LUNA sang PHP
LUNA PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₱3.69 | -2.75% |
| Apr 24, 2026 | ₱3.79 | 0.90% |
| Apr 23, 2026 | ₱3.76 | 7.24% |
| Apr 22, 2026 | ₱3.50 | 0.26% |
| Apr 21, 2026 | ₱3.50 | 2.05% |
| Apr 20, 2026 | ₱3.42 | 3.32% |
| Apr 19, 2026 | ₱3.31 | -4.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang PHP đã giảm 2.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ LUNA sang PHP
biểu đồ Terra sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Terra Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ LUNA sang PHP hiện tại là ₱3.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Terra là giảm bởi LUNA đã tăng thêm 3.33% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
LUNA PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₱3.69 | -2.75% |
| Apr 24, 2026 | ₱3.79 | 0.90% |
| Apr 23, 2026 | ₱3.76 | 7.24% |
| Apr 22, 2026 | ₱3.50 | 0.26% |
| Apr 21, 2026 | ₱3.50 | 2.05% |
| Apr 20, 2026 | ₱3.42 | 3.32% |
| Apr 19, 2026 | ₱3.31 | -4.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang PHP đã giảm 2.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi LUNA / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Terra (LUNA) sang PHP là ₱3.69 cho mỗi 1 LUNA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 LUNA sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:26:04 am |
|---|---|
| 0.5 LUNA | php 1.84 |
| 1 LUNA | php 3.69 |
| 5 LUNA | php 18.43 |
| 10 LUNA | php 36.87 |
| 50 LUNA | php 184.33 |
| 100 LUNA | php 368.65 |
| 500 LUNA | php 1,843.25 |
| 1000 LUNA | php 3,686.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Terra (LUNA) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang LUNA
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:26:04 am |
|---|---|
| 0.5 PHP | LUNA 0.1356 |
| 1 PHP | LUNA 0.2713 |
| 5 PHP | LUNA 1.36 |
| 10 PHP | LUNA 2.71 |
| 50 PHP | LUNA 13.56 |
| 100 PHP | LUNA 27.13 |
| 500 PHP | LUNA 135.63 |
| 1000 PHP | LUNA 271.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Terra (LUNA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| LUNA / USD | $0.06074 |
| LUNA / BTC | 0.0000007784 BTC |
| LUNA / ETH | 0.00002604 ETH |
| LUNA / BNB | 0.00009637 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Terra (LUNA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












