LUNA AUD: Giá Terra AUD (Đô la Úc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi LUNA sang AUD
LUNA AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | $0.08505 | 0.01% |
| Apr 25, 2026 | $0.08504 | -2.77% |
| Apr 24, 2026 | $0.08746 | 0.33% |
| Apr 23, 2026 | $0.08717 | 7.13% |
| Apr 22, 2026 | $0.08137 | 0.15% |
| Apr 21, 2026 | $0.08125 | 1.93% |
| Apr 20, 2026 | $0.07971 | 2.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang AUD đã giảm 2.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ LUNA sang AUD
biểu đồ Terra sang AUD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Terra Đô la Úc
Tỷ giá chuyển đổi từ LUNA sang AUD hiện tại là $0.085. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Terra là giảm bởi LUNA đã tăng thêm 3.33% so với AUD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
LUNA AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | $0.08505 | 0.01% |
| Apr 25, 2026 | $0.08504 | -2.77% |
| Apr 24, 2026 | $0.08746 | 0.33% |
| Apr 23, 2026 | $0.08717 | 7.13% |
| Apr 22, 2026 | $0.08137 | 0.15% |
| Apr 21, 2026 | $0.08125 | 1.93% |
| Apr 20, 2026 | $0.07971 | 2.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang AUD đã giảm 2.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi LUNA / AUD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Terra (LUNA) sang AUD là $0.08501 cho mỗi 1 LUNA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 LUNA sang AUD.
Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang AUD
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:25:23 am |
|---|---|
| 0.5 LUNA | aud 0.0425 |
| 1 LUNA | aud 0.08501 |
| 5 LUNA | aud 0.425 |
| 10 LUNA | aud 0.8501 |
| 50 LUNA | aud 4.25 |
| 100 LUNA | aud 8.50 |
| 500 LUNA | aud 42.50 |
| 1000 LUNA | aud 85.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Terra (LUNA) sang Australian Dollar (AUD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi AUD sang LUNA
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:25:23 am |
|---|---|
| 0.5 AUD | LUNA 5.88 |
| 1 AUD | LUNA 11.76 |
| 5 AUD | LUNA 58.82 |
| 10 AUD | LUNA 117.64 |
| 50 AUD | LUNA 588.18 |
| 100 AUD | LUNA 1,176.36 |
| 500 AUD | LUNA 5,881.80 |
| 1000 AUD | LUNA 11,763.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Australian Dollar (AUD) sang Terra (LUNA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| LUNA / USD | $0.06074 |
| LUNA / BTC | 0.0000007785 BTC |
| LUNA / ETH | 0.00002604 ETH |
| LUNA / BNB | 0.00009637 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Terra (LUNA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












