XLM PHP: Giá Stellar PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang PHP
XLM PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₱10.50 | -0.07% |
| Apr 24, 2026 | ₱10.51 | -0.94% |
| Apr 23, 2026 | ₱10.61 | -0.24% |
| Apr 22, 2026 | ₱10.63 | -1.20% |
| Apr 21, 2026 | ₱10.76 | 3.48% |
| Apr 20, 2026 | ₱10.40 | 4.73% |
| Apr 19, 2026 | ₱9.93 | -2.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang PHP đã giảm 1.45% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang PHP
biểu đồ Stellar sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang PHP hiện tại là ₱10.49. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.45% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là giảm bởi XLM đã giảm bớt 2.62% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₱10.50 | -0.07% |
| Apr 24, 2026 | ₱10.51 | -0.94% |
| Apr 23, 2026 | ₱10.61 | -0.24% |
| Apr 22, 2026 | ₱10.63 | -1.20% |
| Apr 21, 2026 | ₱10.76 | 3.48% |
| Apr 20, 2026 | ₱10.40 | 4.73% |
| Apr 19, 2026 | ₱9.93 | -2.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang PHP đã giảm 1.45% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang PHP là ₱10.50 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:59:42 am |
|---|---|
| 0.5 XLM | php 5.25 |
| 1 XLM | php 10.50 |
| 5 XLM | php 52.49 |
| 10 XLM | php 104.98 |
| 50 XLM | php 524.90 |
| 100 XLM | php 1,049.79 |
| 500 XLM | php 5,248.96 |
| 1000 XLM | php 10,497.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:59:42 am |
|---|---|
| 0.5 PHP | XLM 0.04763 |
| 1 PHP | XLM 0.09526 |
| 5 PHP | XLM 0.4763 |
| 10 PHP | XLM 0.9526 |
| 50 PHP | XLM 4.76 |
| 100 PHP | XLM 9.53 |
| 500 PHP | XLM 47.63 |
| 1000 PHP | XLM 95.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












