XLM INR: Giá Stellar INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang INR
XLM INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₹16.18 | -0.66% |
| Apr 24, 2026 | ₹16.28 | -1.38% |
| Apr 23, 2026 | ₹16.51 | -0.39% |
| Apr 22, 2026 | ₹16.58 | -1.11% |
| Apr 21, 2026 | ₹16.76 | 3.66% |
| Apr 20, 2026 | ₹16.17 | 4.75% |
| Apr 19, 2026 | ₹15.44 | -2.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang INR đã giảm 2.19% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang INR
biểu đồ Stellar sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang INR hiện tại là ₹16.17. Đã có lượng giảm 0.72% trong giờ qua và giảm 2.19% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là giảm bởi XLM đã giảm bớt 0.95% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₹16.18 | -0.66% |
| Apr 24, 2026 | ₹16.28 | -1.38% |
| Apr 23, 2026 | ₹16.51 | -0.39% |
| Apr 22, 2026 | ₹16.58 | -1.11% |
| Apr 21, 2026 | ₹16.76 | 3.66% |
| Apr 20, 2026 | ₹16.17 | 4.75% |
| Apr 19, 2026 | ₹15.44 | -2.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang INR đã giảm 2.19% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang INR là ₹16.17 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:14:18 pm |
|---|---|
| 0.5 XLM | inr 8.09 |
| 1 XLM | inr 16.17 |
| 5 XLM | inr 80.87 |
| 10 XLM | inr 161.74 |
| 50 XLM | inr 808.70 |
| 100 XLM | inr 1,617.39 |
| 500 XLM | inr 8,086.96 |
| 1000 XLM | inr 16,173.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:14:18 pm |
|---|---|
| 0.5 INR | XLM 0.03091 |
| 1 INR | XLM 0.06183 |
| 5 INR | XLM 0.3091 |
| 10 INR | XLM 0.6183 |
| 50 INR | XLM 3.09 |
| 100 INR | XLM 6.18 |
| 500 INR | XLM 30.91 |
| 1000 INR | XLM 61.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












