SKL NOK: Giá SKALE NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SKL sang NOK
SKL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SKL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.06743 | 2.19% |
| Apr 23, 2026 | kr0.06598 | 1.06% |
| Apr 22, 2026 | kr0.06529 | -1.07% |
| Apr 21, 2026 | kr0.066 | -0.29% |
| Apr 20, 2026 | kr0.06619 | 3.61% |
| Apr 19, 2026 | kr0.06388 | -2.10% |
| Apr 18, 2026 | kr0.06525 | -10.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SKL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SKL sang NOK đã tăng 2.76% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SKL sang NOK
biểu đồ SKALE sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SKALE Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SKL sang NOK hiện tại là kr 0.06749. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.76% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SKALE là tăng bởi SKL đã tăng thêm 11.86% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SKL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SKL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.06743 | 2.19% |
| Apr 23, 2026 | kr0.06598 | 1.06% |
| Apr 22, 2026 | kr0.06529 | -1.07% |
| Apr 21, 2026 | kr0.066 | -0.29% |
| Apr 20, 2026 | kr0.06619 | 3.61% |
| Apr 19, 2026 | kr0.06388 | -2.10% |
| Apr 18, 2026 | kr0.06525 | -10.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SKL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SKL sang NOK đã tăng 2.76% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SKL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SKALE (SKL) sang NOK là kr0.0675 cho mỗi 1 SKL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SKL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SKL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:04:35 pm |
|---|---|
| 0.5 SKL | nok 0.03375 |
| 1 SKL | nok 0.0675 |
| 5 SKL | nok 0.3375 |
| 10 SKL | nok 0.675 |
| 50 SKL | nok 3.37 |
| 100 SKL | nok 6.75 |
| 500 SKL | nok 33.75 |
| 1000 SKL | nok 67.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SKALE (SKL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SKL
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:04:35 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SKL 7.41 |
| 1 NOK | SKL 14.82 |
| 5 NOK | SKL 74.08 |
| 10 NOK | SKL 148.15 |
| 50 NOK | SKL 740.76 |
| 100 NOK | SKL 1,481.52 |
| 500 NOK | SKL 7,407.58 |
| 1000 NOK | SKL 14,815.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SKALE (SKL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












