SAFE DKK: Giá Safe DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SAFE sang DKK
SAFE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.9498 | -2.38% |
| Apr 23, 2026 | kr0.973 | -0.55% |
| Apr 22, 2026 | kr0.9784 | -4.19% |
| Apr 21, 2026 | kr1.02 | 4.64% |
| Apr 20, 2026 | kr0.9759 | 6.52% |
| Apr 19, 2026 | kr0.9161 | -1.78% |
| Apr 18, 2026 | kr0.9328 | -6.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang DKK đã giảm 3.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SAFE sang DKK
biểu đồ Safe sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Safe Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ SAFE sang DKK hiện tại là kr 0.9462. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Safe là giảm bởi SAFE đã tăng thêm 46.70% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SAFE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.9498 | -2.38% |
| Apr 23, 2026 | kr0.973 | -0.55% |
| Apr 22, 2026 | kr0.9784 | -4.19% |
| Apr 21, 2026 | kr1.02 | 4.64% |
| Apr 20, 2026 | kr0.9759 | 6.52% |
| Apr 19, 2026 | kr0.9161 | -1.78% |
| Apr 18, 2026 | kr0.9328 | -6.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang DKK đã giảm 3.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SAFE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Safe (SAFE) sang DKK là kr0.9462 cho mỗi 1 SAFE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SAFE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:43 pm |
|---|---|
| 0.5 SAFE | dkk 0.4731 |
| 1 SAFE | dkk 0.9462 |
| 5 SAFE | dkk 4.73 |
| 10 SAFE | dkk 9.46 |
| 50 SAFE | dkk 47.31 |
| 100 SAFE | dkk 94.62 |
| 500 SAFE | dkk 473.11 |
| 1000 SAFE | dkk 946.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Safe (SAFE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang SAFE
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:43 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | SAFE 0.5284 |
| 1 DKK | SAFE 1.06 |
| 5 DKK | SAFE 5.28 |
| 10 DKK | SAFE 10.57 |
| 50 DKK | SAFE 52.84 |
| 100 DKK | SAFE 105.68 |
| 500 DKK | SAFE 528.41 |
| 1000 DKK | SAFE 1,056.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Safe (SAFE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SAFE / USD | $0.1484 |
| SAFE / BTC | 0.000001901 BTC |
| SAFE / ETH | 0.00006387 ETH |
| SAFE / BNB | 0.000232 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Safe (SAFE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












