RAY KRW: Giá Raydium KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAY sang KRW
RAY KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | ₩976.48 | 1.83% |
| Apr 20, 2026 | ₩958.95 | 3.15% |
| Apr 19, 2026 | ₩929.67 | -4.18% |
| Apr 18, 2026 | ₩970.23 | -5.34% |
| Apr 17, 2026 | ₩1,024.98 | -0.08% |
| Apr 16, 2026 | ₩1,025.76 | 4.86% |
| Apr 15, 2026 | ₩978.21 | 3.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang KRW đã tăng 1.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAY sang KRW
biểu đồ Raydium sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Raydium Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ RAY sang KRW hiện tại là ₩976.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Raydium là tăng bởi RAY đã tăng thêm 12.48% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAY KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | ₩976.48 | 1.83% |
| Apr 20, 2026 | ₩958.95 | 3.15% |
| Apr 19, 2026 | ₩929.67 | -4.18% |
| Apr 18, 2026 | ₩970.23 | -5.34% |
| Apr 17, 2026 | ₩1,024.98 | -0.08% |
| Apr 16, 2026 | ₩1,025.76 | 4.86% |
| Apr 15, 2026 | ₩978.21 | 3.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang KRW đã tăng 1.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAY / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Raydium (RAY) sang KRW là ₩976.11 cho mỗi 1 RAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAY sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:44:56 pm |
|---|---|
| 0.5 RAY | krw 488.06 |
| 1 RAY | krw 976.11 |
| 5 RAY | krw 4,880.57 |
| 10 RAY | krw 9,761.14 |
| 50 RAY | krw 48,805.72 |
| 100 RAY | krw 97,611.44 |
| 500 RAY | krw 488,057.20 |
| 1000 RAY | krw 976,114.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Raydium (RAY) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang RAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:44:56 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | RAY 0.0005122 |
| 1 KRW | RAY 0.001024 |
| 5 KRW | RAY 0.005122 |
| 10 KRW | RAY 0.01024 |
| 50 KRW | RAY 0.05122 |
| 100 KRW | RAY 0.1024 |
| 500 KRW | RAY 0.5122 |
| 1000 KRW | RAY 1.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Raydium (RAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












