RAIL GBP: Giá Railgun GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAIL sang GBP
RAIL GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAIL to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | £2.14 | -1.52% |
| Jun 13, 2026 | £2.18 | -0.19% |
| Jun 12, 2026 | £2.18 | -2.08% |
| Jun 11, 2026 | £2.23 | 11.98% |
| Jun 10, 2026 | £1.99 | -7.86% |
| Jun 09, 2026 | £2.16 | -7.53% |
| Jun 08, 2026 | £2.33 | 4.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAIL sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAIL sang GBP đã giảm 0.96% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAIL sang GBP
biểu đồ Railgun sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Railgun Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ RAIL sang GBP hiện tại là £2.14. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.96% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Railgun là giảm bởi RAIL đã tăng thêm 67.75% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAIL GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAIL to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | £2.14 | -1.52% |
| Jun 13, 2026 | £2.18 | -0.19% |
| Jun 12, 2026 | £2.18 | -2.08% |
| Jun 11, 2026 | £2.23 | 11.98% |
| Jun 10, 2026 | £1.99 | -7.86% |
| Jun 09, 2026 | £2.16 | -7.53% |
| Jun 08, 2026 | £2.33 | 4.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAIL sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAIL sang GBP đã giảm 0.96% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAIL / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Railgun (RAIL) sang GBP là £2.14 cho mỗi 1 RAIL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAIL sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi RAIL sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:35:44 pm |
|---|---|
| 0.5 RAIL | gbp 1.07 |
| 1 RAIL | gbp 2.14 |
| 5 RAIL | gbp 10.72 |
| 10 RAIL | gbp 21.44 |
| 50 RAIL | gbp 107.18 |
| 100 RAIL | gbp 214.36 |
| 500 RAIL | gbp 1,071.80 |
| 1000 RAIL | gbp 2,143.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Railgun (RAIL) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang RAIL
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:35:44 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | RAIL 0.2333 |
| 1 GBP | RAIL 0.4665 |
| 5 GBP | RAIL 2.33 |
| 10 GBP | RAIL 4.67 |
| 50 GBP | RAIL 23.33 |
| 100 GBP | RAIL 46.65 |
| 500 GBP | RAIL 233.25 |
| 1000 GBP | RAIL 466.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Railgun (RAIL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAIL sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAIL / USD | $2.8650 |
| RAIL / BTC | 0.00004452 BTC |
| RAIL / ETH | 0.001715 ETH |
| RAIL / BNB | 0.004688 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Railgun (RAIL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












