RAIL BRL: Giá Railgun BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAIL sang BRL
RAIL BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAIL to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | R$14.56 | -1.63% |
| Jun 13, 2026 | R$14.80 | -0.27% |
| Jun 12, 2026 | R$14.84 | -2.88% |
| Jun 11, 2026 | R$15.28 | 10.72% |
| Jun 10, 2026 | R$13.80 | -7.88% |
| Jun 09, 2026 | R$14.98 | -7.51% |
| Jun 08, 2026 | R$16.20 | 5.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAIL sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAIL sang BRL đã giảm 0.47% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAIL sang BRL
biểu đồ Railgun sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Railgun Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ RAIL sang BRL hiện tại là R$14.56. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.47% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Railgun là giảm bởi RAIL đã tăng thêm 67.49% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAIL BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAIL to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | R$14.56 | -1.63% |
| Jun 13, 2026 | R$14.80 | -0.27% |
| Jun 12, 2026 | R$14.84 | -2.88% |
| Jun 11, 2026 | R$15.28 | 10.72% |
| Jun 10, 2026 | R$13.80 | -7.88% |
| Jun 09, 2026 | R$14.98 | -7.51% |
| Jun 08, 2026 | R$16.20 | 5.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAIL sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAIL sang BRL đã giảm 0.47% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAIL / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Railgun (RAIL) sang BRL là R$14.56 cho mỗi 1 RAIL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAIL sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi RAIL sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:10:02 am |
|---|---|
| 0.5 RAIL | brl 7.28 |
| 1 RAIL | brl 14.56 |
| 5 RAIL | brl 72.81 |
| 10 RAIL | brl 145.62 |
| 50 RAIL | brl 728.10 |
| 100 RAIL | brl 1,456.20 |
| 500 RAIL | brl 7,280.98 |
| 1000 RAIL | brl 14,561.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Railgun (RAIL) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang RAIL
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:10:02 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | RAIL 0.03434 |
| 1 BRL | RAIL 0.06867 |
| 5 BRL | RAIL 0.3434 |
| 10 BRL | RAIL 0.6867 |
| 50 BRL | RAIL 3.43 |
| 100 BRL | RAIL 6.87 |
| 500 BRL | RAIL 34.34 |
| 1000 BRL | RAIL 68.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Railgun (RAIL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAIL sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAIL / USD | $2.8693 |
| RAIL / BTC | 0.00004451 BTC |
| RAIL / ETH | 0.001716 ETH |
| RAIL / BNB | 0.004694 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Railgun (RAIL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












