Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Dai

DAI IDR: Giá Dai IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi DAI sang IDR

DAI

Dai

IDR

Indonesian Rupiah

DAI IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 DAI to IDR24 giờ
Apr 25, 2026Rp17,247.69-0.02%
Apr 24, 2026Rp17,250.73-0.49%
Apr 23, 2026Rp17,335.230.70%
Apr 22, 2026Rp17,215.440.46%
Apr 21, 2026Rp17,136.630.05%
Apr 20, 2026Rp17,128.83-0.04%
Apr 19, 2026Rp17,134.840.00%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang IDR đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.

biểu đồ DAI sang IDR

biểu đồ Dai sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Dai Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang IDR hiện tại là Rp 17,247.79. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dai là giảm bởi DAI đã giảm bớt so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

DAI IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 DAI to IDR24 giờ
Apr 25, 2026Rp17,247.69-0.02%
Apr 24, 2026Rp17,250.73-0.49%
Apr 23, 2026Rp17,335.230.70%
Apr 22, 2026Rp17,215.440.46%
Apr 21, 2026Rp17,136.630.05%
Apr 20, 2026Rp17,128.83-0.04%
Apr 19, 2026Rp17,134.840.00%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang IDR đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi DAI / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang IDR là Rp17,247.80 cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 10:43:50 pm
0.5 DAIidr 8,623.90
1 DAIidr 17,247.80
5 DAIidr 86,238.98
10 DAIidr 172,477.97
50 DAIidr 862,389.83
100 DAIidr 1,724,779.66
500 DAIidr 8,623,898.31
1000 DAIidr 17,247,796.61

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang DAI

Số tiềnHôm nay lúc 10:43:50 pm
0.5 IDRDAI 0.00002899
1 IDRDAI 0.00005798
5 IDRDAI 0.0002899
10 IDRDAI 0.0005798
50 IDRDAI 0.002899
100 IDRDAI 0.005798
500 IDRDAI 0.02899
1000 IDRDAI 0.05798

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
DAI / USD$0.9997
DAI / BTC0.00001288 BTC
DAI / ETH0.000431 ETH
DAI / BNB0.001587 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Dai (DAI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Dai sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Dai (DAI) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Dai (DAI) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp17,247.80.

Tôi có thể mua bao nhiêu Dai (DAI) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.00005798 Dai (DAI).

Giá DAI/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Dai (DAI) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp63,289.77 IDR vào 11/16/2021.

Giá trị của Dai (DAI) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Dai (DAI) đã tăng thêm -0.0% so với Indonesian Rupiah (IDR).