Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DAI sang ETH
biểu đồ Dai sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dai Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang ETH hiện tại là 0.0004308 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng Chiều hướng giá hiện tại của Dai là tăng bởi DAI đã giảm bớt so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DAI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 DAI to ETH
24 giờ
Apr 25, 2026
0.0004308 ETH
-0.21%
Apr 24, 2026
0.0004318 ETH
0.70%
Apr 23, 2026
0.0004288 ETH
1.97%
Apr 22, 2026
0.0004205 ETH
-2.15%
Apr 21, 2026
0.0004297 ETH
-0.51%
Apr 20, 2026
0.0004319 ETH
-2.06%
Apr 19, 2026
0.000441 ETH
3.71%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DAI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang ETH là 0.0004309 ETH cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 10:59:48 am
0.5 DAI
0.0002154 ETH
1 DAI
0.0004309 ETH
5 DAI
0.002154 ETH
10 DAI
0.004309 ETH
50 DAI
0.02154 ETH
100 DAI
0.04309 ETH
500 DAI
0.2154 ETH
1000 DAI
0.4309 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang DAI
Số tiền
Hôm nay lúc 10:59:48 am
0.5 ETH
1,160.47 DAI
1 ETH
2,320.95 DAI
5 ETH
11,604.74 DAI
10 ETH
23,209.49 DAI
50 ETH
116,047.43 DAI
100 ETH
232,094.86 DAI
500 ETH
1,160,474.29 DAI
1000 ETH
2,320,948.58 DAI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.