KNTQ KRW: Giá Kinetiq KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KNTQ sang KRW
KNTQ KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | ₩333.41 | 1.17% |
| Jun 11, 2026 | ₩329.55 | 5.18% |
| Jun 10, 2026 | ₩313.33 | -12.17% |
| Jun 09, 2026 | ₩356.75 | -6.43% |
| Jun 08, 2026 | ₩381.28 | 1.87% |
| Jun 07, 2026 | ₩374.29 | 9.24% |
| Jun 06, 2026 | ₩342.63 | -0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang KRW đã tăng 6.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KNTQ sang KRW
biểu đồ Kinetiq sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kinetiq Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ KNTQ sang KRW hiện tại là ₩333.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kinetiq là tăng bởi KNTQ đã tăng thêm 47.13% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KNTQ KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | ₩333.41 | 1.17% |
| Jun 11, 2026 | ₩329.55 | 5.18% |
| Jun 10, 2026 | ₩313.33 | -12.17% |
| Jun 09, 2026 | ₩356.75 | -6.43% |
| Jun 08, 2026 | ₩381.28 | 1.87% |
| Jun 07, 2026 | ₩374.29 | 9.24% |
| Jun 06, 2026 | ₩342.63 | -0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang KRW đã tăng 6.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KNTQ / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kinetiq (KNTQ) sang KRW là ₩333.36 cho mỗi 1 KNTQ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KNTQ sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:22:21 am |
|---|---|
| 0.5 KNTQ | krw 166.68 |
| 1 KNTQ | krw 333.36 |
| 5 KNTQ | krw 1,666.79 |
| 10 KNTQ | krw 3,333.59 |
| 50 KNTQ | krw 16,667.93 |
| 100 KNTQ | krw 33,335.85 |
| 500 KNTQ | krw 166,679.26 |
| 1000 KNTQ | krw 333,358.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kinetiq (KNTQ) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang KNTQ
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:22:21 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | KNTQ 0.0015 |
| 1 KRW | KNTQ 0.003 |
| 5 KRW | KNTQ 0.015 |
| 10 KRW | KNTQ 0.03 |
| 50 KRW | KNTQ 0.15 |
| 100 KRW | KNTQ 0.3 |
| 500 KRW | KNTQ 1.50 |
| 1000 KRW | KNTQ 3.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Kinetiq (KNTQ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KNTQ / USD | $0.2192 |
| KNTQ / BTC | 0.000003447 BTC |
| KNTQ / ETH | 0.0001311 ETH |
| KNTQ / BNB | 0.0003627 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kinetiq (KNTQ) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












