KAT NOK: Giá Katana NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KAT sang NOK
KAT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1501 | -34.93% |
| Apr 24, 2026 | kr0.2307 | 76.22% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1309 | 49.16% |
| Apr 22, 2026 | kr0.08778 | -1.85% |
| Apr 21, 2026 | kr0.08943 | 0.08% |
| Apr 20, 2026 | kr0.08936 | 5.32% |
| Apr 19, 2026 | kr0.08485 | -6.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAT sang NOK đã giảm 38.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KAT sang NOK
biểu đồ Katana sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Katana Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ KAT sang NOK hiện tại là kr 0.1537. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 38.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Katana là giảm bởi KAT đã tăng thêm 28.74% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KAT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1501 | -34.93% |
| Apr 24, 2026 | kr0.2307 | 76.22% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1309 | 49.16% |
| Apr 22, 2026 | kr0.08778 | -1.85% |
| Apr 21, 2026 | kr0.08943 | 0.08% |
| Apr 20, 2026 | kr0.08936 | 5.32% |
| Apr 19, 2026 | kr0.08485 | -6.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAT sang NOK đã giảm 38.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KAT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Katana (KAT) sang NOK là kr0.1537 cho mỗi 1 KAT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KAT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi KAT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:39:38 pm |
|---|---|
| 0.5 KAT | nok 0.07686 |
| 1 KAT | nok 0.1537 |
| 5 KAT | nok 0.7686 |
| 10 KAT | nok 1.54 |
| 50 KAT | nok 7.69 |
| 100 KAT | nok 15.37 |
| 500 KAT | nok 76.86 |
| 1000 KAT | nok 153.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Katana (KAT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang KAT
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:39:38 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | KAT 3.25 |
| 1 NOK | KAT 6.50 |
| 5 NOK | KAT 32.52 |
| 10 NOK | KAT 65.05 |
| 50 NOK | KAT 325.25 |
| 100 NOK | KAT 650.50 |
| 500 NOK | KAT 3,252.48 |
| 1000 NOK | KAT 6,504.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Katana (KAT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












