KAS DKK: Giá Kaspa DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KAS sang DKK
KAS DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAS to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.2143 | -0.34% |
| Apr 24, 2026 | kr0.2151 | -1.94% |
| Apr 23, 2026 | kr0.2193 | -0.00% |
| Apr 22, 2026 | kr0.2193 | 0.62% |
| Apr 21, 2026 | kr0.218 | -1.36% |
| Apr 20, 2026 | kr0.221 | 1.53% |
| Apr 19, 2026 | kr0.2176 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAS sang DKK đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KAS sang DKK
biểu đồ Kaspa sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kaspa Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ KAS sang DKK hiện tại là kr 0.2142. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kaspa là giảm bởi KAS đã giảm bớt 7.83% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KAS DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAS to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.2143 | -0.34% |
| Apr 24, 2026 | kr0.2151 | -1.94% |
| Apr 23, 2026 | kr0.2193 | -0.00% |
| Apr 22, 2026 | kr0.2193 | 0.62% |
| Apr 21, 2026 | kr0.218 | -1.36% |
| Apr 20, 2026 | kr0.221 | 1.53% |
| Apr 19, 2026 | kr0.2176 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAS sang DKK đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KAS / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kaspa (KAS) sang DKK là kr0.2142 cho mỗi 1 KAS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KAS sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi KAS sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:46:41 pm |
|---|---|
| 0.5 KAS | dkk 0.1071 |
| 1 KAS | dkk 0.2142 |
| 5 KAS | dkk 1.07 |
| 10 KAS | dkk 2.14 |
| 50 KAS | dkk 10.71 |
| 100 KAS | dkk 21.42 |
| 500 KAS | dkk 107.11 |
| 1000 KAS | dkk 214.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kaspa (KAS) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang KAS
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:46:41 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | KAS 2.33 |
| 1 DKK | KAS 4.67 |
| 5 DKK | KAS 23.34 |
| 10 DKK | KAS 46.68 |
| 50 DKK | KAS 233.41 |
| 100 DKK | KAS 466.83 |
| 500 DKK | KAS 2,334.13 |
| 1000 DKK | KAS 4,668.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Kaspa (KAS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












