KAIA KRW: Giá Kaia KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KAIA sang KRW
KAIA KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAIA to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | ₩59.19 | 1.45% |
| Jun 14, 2026 | ₩58.34 | 4.05% |
| Jun 13, 2026 | ₩56.07 | 0.43% |
| Jun 12, 2026 | ₩55.83 | -0.58% |
| Jun 11, 2026 | ₩56.16 | 4.88% |
| Jun 10, 2026 | ₩53.55 | -3.98% |
| Jun 09, 2026 | ₩55.77 | -1.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAIA sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAIA sang KRW đã tăng 2.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KAIA sang KRW
biểu đồ Kaia sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kaia Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ KAIA sang KRW hiện tại là ₩59.23. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kaia là tăng bởi KAIA đã giảm bớt 14.65% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KAIA KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAIA to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | ₩59.19 | 1.45% |
| Jun 14, 2026 | ₩58.34 | 4.05% |
| Jun 13, 2026 | ₩56.07 | 0.43% |
| Jun 12, 2026 | ₩55.83 | -0.58% |
| Jun 11, 2026 | ₩56.16 | 4.88% |
| Jun 10, 2026 | ₩53.55 | -3.98% |
| Jun 09, 2026 | ₩55.77 | -1.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAIA sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAIA sang KRW đã tăng 2.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KAIA / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kaia (KAIA) sang KRW là ₩59.24 cho mỗi 1 KAIA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KAIA sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi KAIA sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:22:13 pm |
|---|---|
| 0.5 KAIA | krw 29.62 |
| 1 KAIA | krw 59.24 |
| 5 KAIA | krw 296.20 |
| 10 KAIA | krw 592.40 |
| 50 KAIA | krw 2,962.00 |
| 100 KAIA | krw 5,924.00 |
| 500 KAIA | krw 29,619.99 |
| 1000 KAIA | krw 59,239.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kaia (KAIA) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang KAIA
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:22:13 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | KAIA 0.00844 |
| 1 KRW | KAIA 0.01688 |
| 5 KRW | KAIA 0.0844 |
| 10 KRW | KAIA 0.1688 |
| 50 KRW | KAIA 0.844 |
| 100 KRW | KAIA 1.69 |
| 500 KRW | KAIA 8.44 |
| 1000 KRW | KAIA 16.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Kaia (KAIA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KAIA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KAIA / USD | $0.0391 |
| KAIA / BTC | 0.0000005909 BTC |
| KAIA / ETH | 0.00002219 ETH |
| KAIA / BNB | 0.00006311 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kaia (KAIA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












