IOTX NOK: Giá IoTeX NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IOTX sang NOK
IOTX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IOTX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.04488 | -0.45% |
| Apr 24, 2026 | kr0.04508 | 0.12% |
| Apr 23, 2026 | kr0.04502 | 3.28% |
| Apr 22, 2026 | kr0.04359 | -0.16% |
| Apr 21, 2026 | kr0.04367 | -0.78% |
| Apr 20, 2026 | kr0.04401 | 4.48% |
| Apr 19, 2026 | kr0.04212 | -4.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IOTX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IOTX sang NOK đã giảm 0.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IOTX sang NOK
biểu đồ IoTeX sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá IoTeX Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ IOTX sang NOK hiện tại là kr 0.04492. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của IoTeX là giảm bởi IOTX đã giảm bớt 3.71% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IOTX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IOTX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.04488 | -0.45% |
| Apr 24, 2026 | kr0.04508 | 0.12% |
| Apr 23, 2026 | kr0.04502 | 3.28% |
| Apr 22, 2026 | kr0.04359 | -0.16% |
| Apr 21, 2026 | kr0.04367 | -0.78% |
| Apr 20, 2026 | kr0.04401 | 4.48% |
| Apr 19, 2026 | kr0.04212 | -4.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IOTX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IOTX sang NOK đã giảm 0.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IOTX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ IoTeX (IOTX) sang NOK là kr0.04493 cho mỗi 1 IOTX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IOTX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi IOTX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:52:45 pm |
|---|---|
| 0.5 IOTX | nok 0.02246 |
| 1 IOTX | nok 0.04493 |
| 5 IOTX | nok 0.2246 |
| 10 IOTX | nok 0.4493 |
| 50 IOTX | nok 2.25 |
| 100 IOTX | nok 4.49 |
| 500 IOTX | nok 22.46 |
| 1000 IOTX | nok 44.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của IoTeX (IOTX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang IOTX
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:52:45 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | IOTX 11.13 |
| 1 NOK | IOTX 22.26 |
| 5 NOK | IOTX 111.29 |
| 10 NOK | IOTX 222.57 |
| 50 NOK | IOTX 1,112.87 |
| 100 NOK | IOTX 2,225.74 |
| 500 NOK | IOTX 11,128.71 |
| 1000 NOK | IOTX 22,257.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang IoTeX (IOTX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ IOTX sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| IOTX / USD | $0.004822 |
| IOTX / BTC | 0.00000006218 BTC |
| IOTX / ETH | 0.00000208 ETH |
| IOTX / BNB | 0.000007656 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của IoTeX (IOTX) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












