IOST NOK: Giá IOST NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IOST sang NOK
IOST NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IOST to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.01026 | 0.27% |
| Apr 24, 2026 | kr0.01023 | 0.73% |
| Apr 23, 2026 | kr0.01016 | 0.03% |
| Apr 22, 2026 | kr0.01016 | -0.96% |
| Apr 21, 2026 | kr0.01025 | 0.83% |
| Apr 20, 2026 | kr0.01017 | 1.09% |
| Apr 19, 2026 | kr0.01006 | -4.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IOST sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IOST sang NOK đã tăng 0.66% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IOST sang NOK
biểu đồ IOST sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá IOST Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ IOST sang NOK hiện tại là kr 0.01025. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.66% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của IOST là tăng bởi IOST đã tăng thêm 3.18% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IOST NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IOST to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.01026 | 0.27% |
| Apr 24, 2026 | kr0.01023 | 0.73% |
| Apr 23, 2026 | kr0.01016 | 0.03% |
| Apr 22, 2026 | kr0.01016 | -0.96% |
| Apr 21, 2026 | kr0.01025 | 0.83% |
| Apr 20, 2026 | kr0.01017 | 1.09% |
| Apr 19, 2026 | kr0.01006 | -4.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IOST sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IOST sang NOK đã tăng 0.66% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IOST / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ IOST (IOST) sang NOK là kr0.01026 cho mỗi 1 IOST. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IOST sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi IOST sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:43:25 am |
|---|---|
| 0.5 IOST | nok 0.00513 |
| 1 IOST | nok 0.01026 |
| 5 IOST | nok 0.0513 |
| 10 IOST | nok 0.1026 |
| 50 IOST | nok 0.513 |
| 100 IOST | nok 1.03 |
| 500 IOST | nok 5.13 |
| 1000 IOST | nok 10.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của IOST (IOST) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang IOST
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:43:25 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | IOST 48.74 |
| 1 NOK | IOST 97.47 |
| 5 NOK | IOST 487.37 |
| 10 NOK | IOST 974.74 |
| 50 NOK | IOST 4,873.71 |
| 100 NOK | IOST 9,747.43 |
| 500 NOK | IOST 48,737.13 |
| 1000 NOK | IOST 97,474.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang IOST (IOST) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ IOST sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| IOST / USD | $0.001101 |
| IOST / BTC | 0.00000001418 BTC |
| IOST / ETH | 0.0000004757 ETH |
| IOST / BNB | 0.000001731 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của IOST (IOST) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












