INJ DKK: Giá Injective DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INJ sang DKK
INJ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INJ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr22.45 | -0.74% |
| Apr 25, 2026 | kr22.62 | 3.51% |
| Apr 24, 2026 | kr21.85 | 0.86% |
| Apr 23, 2026 | kr21.66 | 3.22% |
| Apr 22, 2026 | kr20.99 | 1.02% |
| Apr 21, 2026 | kr20.78 | -0.19% |
| Apr 20, 2026 | kr20.82 | 2.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INJ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INJ sang DKK đã tăng 2.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INJ sang DKK
biểu đồ Injective sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Injective Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ INJ sang DKK hiện tại là kr 22.47. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Injective là tăng bởi INJ đã tăng thêm 18.56% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INJ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INJ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr22.45 | -0.74% |
| Apr 25, 2026 | kr22.62 | 3.51% |
| Apr 24, 2026 | kr21.85 | 0.86% |
| Apr 23, 2026 | kr21.66 | 3.22% |
| Apr 22, 2026 | kr20.99 | 1.02% |
| Apr 21, 2026 | kr20.78 | -0.19% |
| Apr 20, 2026 | kr20.82 | 2.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INJ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INJ sang DKK đã tăng 2.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INJ / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Injective (INJ) sang DKK là kr22.47 cho mỗi 1 INJ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INJ sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi INJ sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:41:34 am |
|---|---|
| 0.5 INJ | dkk 11.24 |
| 1 INJ | dkk 22.47 |
| 5 INJ | dkk 112.35 |
| 10 INJ | dkk 224.71 |
| 50 INJ | dkk 1,123.53 |
| 100 INJ | dkk 2,247.07 |
| 500 INJ | dkk 11,235.33 |
| 1000 INJ | dkk 22,470.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Injective (INJ) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang INJ
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:41:34 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | INJ 0.02225 |
| 1 DKK | INJ 0.0445 |
| 5 DKK | INJ 0.2225 |
| 10 DKK | INJ 0.445 |
| 50 DKK | INJ 2.23 |
| 100 DKK | INJ 4.45 |
| 500 DKK | INJ 22.25 |
| 1000 DKK | INJ 44.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Injective (INJ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












