GNO KRW: Giá Gnosis KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GNO sang KRW
GNO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GNO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩179,942.94 | 0.08% |
| Apr 24, 2026 | ₩179,795.15 | 0.55% |
| Apr 23, 2026 | ₩178,808.02 | -1.45% |
| Apr 22, 2026 | ₩181,438.79 | 0.37% |
| Apr 21, 2026 | ₩180,771.30 | 1.32% |
| Apr 20, 2026 | ₩178,421.98 | 2.42% |
| Apr 19, 2026 | ₩174,200.54 | -2.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GNO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GNO sang KRW đã tăng 0.73% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GNO sang KRW
biểu đồ Gnosis sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Gnosis Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ GNO sang KRW hiện tại là ₩179,711.84. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.73% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Gnosis là tăng bởi GNO đã giảm bớt 2.03% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GNO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GNO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩179,942.94 | 0.08% |
| Apr 24, 2026 | ₩179,795.15 | 0.55% |
| Apr 23, 2026 | ₩178,808.02 | -1.45% |
| Apr 22, 2026 | ₩181,438.79 | 0.37% |
| Apr 21, 2026 | ₩180,771.30 | 1.32% |
| Apr 20, 2026 | ₩178,421.98 | 2.42% |
| Apr 19, 2026 | ₩174,200.54 | -2.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GNO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GNO sang KRW đã tăng 0.73% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GNO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Gnosis (GNO) sang KRW là ₩179,711.84 cho mỗi 1 GNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GNO sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi GNO sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:57:00 pm |
|---|---|
| 0.5 GNO | krw 89,855.92 |
| 1 GNO | krw 179,711.84 |
| 5 GNO | krw 898,559.21 |
| 10 GNO | krw 1,797,118.42 |
| 50 GNO | krw 8,985,592.11 |
| 100 GNO | krw 17,971,184.23 |
| 500 GNO | krw 89,855,921.14 |
| 1000 GNO | krw 179,711,842.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Gnosis (GNO) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang GNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:57:00 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | GNO 0.000002782 |
| 1 KRW | GNO 0.000005564 |
| 5 KRW | GNO 0.00002782 |
| 10 KRW | GNO 0.00005564 |
| 50 KRW | GNO 0.0002782 |
| 100 KRW | GNO 0.0005564 |
| 500 KRW | GNO 0.002782 |
| 1000 KRW | GNO 0.005564 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Gnosis (GNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












