ZCHF NOK: Giá Frankencoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZCHF sang NOK
ZCHF NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr11.87 | -0.23% |
| Apr 23, 2026 | kr11.90 | 0.28% |
| Apr 22, 2026 | kr11.87 | -0.70% |
| Apr 21, 2026 | kr11.95 | -0.03% |
| Apr 20, 2026 | kr11.96 | -0.45% |
| Apr 19, 2026 | kr12.01 | 0.04% |
| Apr 18, 2026 | kr12.01 | 0.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang NOK đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZCHF sang NOK
biểu đồ Frankencoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frankencoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZCHF sang NOK hiện tại là kr 11.87. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frankencoin là tăng bởi ZCHF đã tăng thêm 0.52% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZCHF NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr11.87 | -0.23% |
| Apr 23, 2026 | kr11.90 | 0.28% |
| Apr 22, 2026 | kr11.87 | -0.70% |
| Apr 21, 2026 | kr11.95 | -0.03% |
| Apr 20, 2026 | kr11.96 | -0.45% |
| Apr 19, 2026 | kr12.01 | 0.04% |
| Apr 18, 2026 | kr12.01 | 0.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang NOK đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZCHF / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frankencoin (ZCHF) sang NOK là kr11.88 cho mỗi 1 ZCHF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZCHF sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:19 pm |
|---|---|
| 0.5 ZCHF | nok 5.94 |
| 1 ZCHF | nok 11.88 |
| 5 ZCHF | nok 59.38 |
| 10 ZCHF | nok 118.77 |
| 50 ZCHF | nok 593.83 |
| 100 ZCHF | nok 1,187.66 |
| 500 ZCHF | nok 5,938.32 |
| 1000 ZCHF | nok 11,876.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frankencoin (ZCHF) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZCHF
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:19 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZCHF 0.0421 |
| 1 NOK | ZCHF 0.0842 |
| 5 NOK | ZCHF 0.421 |
| 10 NOK | ZCHF 0.842 |
| 50 NOK | ZCHF 4.21 |
| 100 NOK | ZCHF 8.42 |
| 500 NOK | ZCHF 42.10 |
| 1000 NOK | ZCHF 84.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Frankencoin (ZCHF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZCHF / USD | $1.2723 |
| ZCHF / BTC | 0.00001637 BTC |
| ZCHF / ETH | 0.0005492 ETH |
| ZCHF / BNB | 0.001997 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frankencoin (ZCHF) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












