FLR MYR: Giá Flare MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang MYR
FLR MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | RM0.03213 | 0.42% |
| Jun 13, 2026 | RM0.032 | -0.77% |
| Jun 12, 2026 | RM0.03224 | 5.33% |
| Jun 11, 2026 | RM0.03061 | 10.06% |
| Jun 10, 2026 | RM0.02782 | -2.07% |
| Jun 09, 2026 | RM0.0284 | -4.16% |
| Jun 08, 2026 | RM0.02964 | 2.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang MYR đã giảm 0.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang MYR
biểu đồ Flare sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang MYR hiện tại là RM 0.03203. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là giảm bởi FLR đã giảm bớt 15.99% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | RM0.03213 | 0.42% |
| Jun 13, 2026 | RM0.032 | -0.77% |
| Jun 12, 2026 | RM0.03224 | 5.33% |
| Jun 11, 2026 | RM0.03061 | 10.06% |
| Jun 10, 2026 | RM0.02782 | -2.07% |
| Jun 09, 2026 | RM0.0284 | -4.16% |
| Jun 08, 2026 | RM0.02964 | 2.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang MYR đã giảm 0.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang MYR là RM0.03204 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:41:20 pm |
|---|---|
| 0.5 FLR | myr 0.01602 |
| 1 FLR | myr 0.03204 |
| 5 FLR | myr 0.1602 |
| 10 FLR | myr 0.3204 |
| 50 FLR | myr 1.60 |
| 100 FLR | myr 3.20 |
| 500 FLR | myr 16.02 |
| 1000 FLR | myr 32.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:41:20 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | FLR 15.61 |
| 1 MYR | FLR 31.21 |
| 5 MYR | FLR 156.06 |
| 10 MYR | FLR 312.12 |
| 50 MYR | FLR 1,560.59 |
| 100 MYR | FLR 3,121.17 |
| 500 MYR | FLR 15,605.86 |
| 1000 MYR | FLR 31,211.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












