FLR HUF: Giá Flare HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang HUF
FLR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Ft2.31 | 0.44% |
| Jun 11, 2026 | Ft2.30 | 9.17% |
| Jun 10, 2026 | Ft2.11 | -2.18% |
| Jun 09, 2026 | Ft2.16 | -4.19% |
| Jun 08, 2026 | Ft2.25 | 1.71% |
| Jun 07, 2026 | Ft2.21 | 6.43% |
| Jun 06, 2026 | Ft2.08 | 0.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang HUF đã tăng 8.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang HUF
biểu đồ Flare sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang HUF hiện tại là Ft 2.31. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 8.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là tăng bởi FLR đã giảm bớt 13.69% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Ft2.31 | 0.44% |
| Jun 11, 2026 | Ft2.30 | 9.17% |
| Jun 10, 2026 | Ft2.11 | -2.18% |
| Jun 09, 2026 | Ft2.16 | -4.19% |
| Jun 08, 2026 | Ft2.25 | 1.71% |
| Jun 07, 2026 | Ft2.21 | 6.43% |
| Jun 06, 2026 | Ft2.08 | 0.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang HUF đã tăng 8.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang HUF là Ft2.31 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:06:34 am |
|---|---|
| 0.5 FLR | huf 1.16 |
| 1 FLR | huf 2.31 |
| 5 FLR | huf 11.57 |
| 10 FLR | huf 23.15 |
| 50 FLR | huf 115.73 |
| 100 FLR | huf 231.45 |
| 500 FLR | huf 1,157.26 |
| 1000 FLR | huf 2,314.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:06:34 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | FLR 0.216 |
| 1 HUF | FLR 0.4321 |
| 5 HUF | FLR 2.16 |
| 10 HUF | FLR 4.32 |
| 50 HUF | FLR 21.60 |
| 100 HUF | FLR 43.21 |
| 500 HUF | FLR 216.03 |
| 1000 HUF | FLR 432.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












