FIL DKK: Giá Filecoin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FIL sang DKK
FIL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr5.97 | -0.47% |
| Apr 24, 2026 | kr6.00 | 0.81% |
| Apr 23, 2026 | kr5.95 | 0.46% |
| Apr 22, 2026 | kr5.93 | 0.55% |
| Apr 21, 2026 | kr5.89 | 0.73% |
| Apr 20, 2026 | kr5.85 | 1.37% |
| Apr 19, 2026 | kr5.77 | -3.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIL sang DKK đã giảm 0.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FIL sang DKK
biểu đồ Filecoin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Filecoin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ FIL sang DKK hiện tại là kr 5.97. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Filecoin là giảm bởi FIL đã tăng thêm 6.33% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FIL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr5.97 | -0.47% |
| Apr 24, 2026 | kr6.00 | 0.81% |
| Apr 23, 2026 | kr5.95 | 0.46% |
| Apr 22, 2026 | kr5.93 | 0.55% |
| Apr 21, 2026 | kr5.89 | 0.73% |
| Apr 20, 2026 | kr5.85 | 1.37% |
| Apr 19, 2026 | kr5.77 | -3.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIL sang DKK đã giảm 0.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FIL / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Filecoin (FIL) sang DKK là kr5.98 cho mỗi 1 FIL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FIL sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi FIL sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:04:45 pm |
|---|---|
| 0.5 FIL | dkk 2.99 |
| 1 FIL | dkk 5.98 |
| 5 FIL | dkk 29.89 |
| 10 FIL | dkk 59.77 |
| 50 FIL | dkk 298.86 |
| 100 FIL | dkk 597.73 |
| 500 FIL | dkk 2,988.64 |
| 1000 FIL | dkk 5,977.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Filecoin (FIL) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FIL
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:04:45 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | FIL 0.08365 |
| 1 DKK | FIL 0.1673 |
| 5 DKK | FIL 0.8365 |
| 10 DKK | FIL 1.67 |
| 50 DKK | FIL 8.37 |
| 100 DKK | FIL 16.73 |
| 500 DKK | FIL 83.65 |
| 1000 DKK | FIL 167.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Filecoin (FIL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












