EDGE DKK: Giá edgeX DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EDGE sang DKK
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr9.28 | 4.99% |
| Apr 23, 2026 | kr8.84 | -2.70% |
| Apr 22, 2026 | kr9.08 | 5.94% |
| Apr 21, 2026 | kr8.58 | -0.09% |
| Apr 20, 2026 | kr8.58 | 9.68% |
| Apr 19, 2026 | kr7.83 | -7.07% |
| Apr 18, 2026 | kr8.42 | -2.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã tăng 6.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EDGE sang DKK
biểu đồ edgeX sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá edgeX Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ EDGE sang DKK hiện tại là kr 9.27. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của edgeX là tăng bởi EDGE đã tăng thêm 109.15% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr9.28 | 4.99% |
| Apr 23, 2026 | kr8.84 | -2.70% |
| Apr 22, 2026 | kr9.08 | 5.94% |
| Apr 21, 2026 | kr8.58 | -0.09% |
| Apr 20, 2026 | kr8.58 | 9.68% |
| Apr 19, 2026 | kr7.83 | -7.07% |
| Apr 18, 2026 | kr8.42 | -2.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã tăng 6.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EDGE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ edgeX (EDGE) sang DKK là kr9.28 cho mỗi 1 EDGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EDGE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:53:08 pm |
|---|---|
| 0.5 EDGE | dkk 4.64 |
| 1 EDGE | dkk 9.28 |
| 5 EDGE | dkk 46.39 |
| 10 EDGE | dkk 92.78 |
| 50 EDGE | dkk 463.88 |
| 100 EDGE | dkk 927.76 |
| 500 EDGE | dkk 4,638.80 |
| 1000 EDGE | dkk 9,277.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của edgeX (EDGE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang EDGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:53:08 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | EDGE 0.05389 |
| 1 DKK | EDGE 0.1078 |
| 5 DKK | EDGE 0.5389 |
| 10 DKK | EDGE 1.08 |
| 50 DKK | EDGE 5.39 |
| 100 DKK | EDGE 10.78 |
| 500 DKK | EDGE 53.89 |
| 1000 DKK | EDGE 107.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang edgeX (EDGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EDGE / USD | $1.4547 |
| EDGE / BTC | 0.00001875 BTC |
| EDGE / ETH | 0.0006266 ETH |
| EDGE / BNB | 0.002277 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của edgeX (EDGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












