EDGE DKK: Giá edgeX DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EDGE sang DKK
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | kr2.56 | -0.30% |
| Jun 10, 2026 | kr2.57 | -3.58% |
| Jun 09, 2026 | kr2.66 | -6.28% |
| Jun 08, 2026 | kr2.84 | -5.95% |
| Jun 07, 2026 | kr3.02 | -0.14% |
| Jun 06, 2026 | kr3.02 | -4.99% |
| Jun 05, 2026 | kr3.18 | -11.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã giảm 1.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EDGE sang DKK
biểu đồ edgeX sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá edgeX Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ EDGE sang DKK hiện tại là kr 2.55. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của edgeX là giảm bởi EDGE đã giảm bớt 69.40% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | kr2.56 | -0.30% |
| Jun 10, 2026 | kr2.57 | -3.58% |
| Jun 09, 2026 | kr2.66 | -6.28% |
| Jun 08, 2026 | kr2.84 | -5.95% |
| Jun 07, 2026 | kr3.02 | -0.14% |
| Jun 06, 2026 | kr3.02 | -4.99% |
| Jun 05, 2026 | kr3.18 | -11.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã giảm 1.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EDGE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ edgeX (EDGE) sang DKK là kr2.55 cho mỗi 1 EDGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EDGE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:48:52 am |
|---|---|
| 0.5 EDGE | dkk 1.28 |
| 1 EDGE | dkk 2.55 |
| 5 EDGE | dkk 12.77 |
| 10 EDGE | dkk 25.55 |
| 50 EDGE | dkk 127.74 |
| 100 EDGE | dkk 255.48 |
| 500 EDGE | dkk 1,277.41 |
| 1000 EDGE | dkk 2,554.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của edgeX (EDGE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang EDGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:48:52 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | EDGE 0.1957 |
| 1 DKK | EDGE 0.3914 |
| 5 DKK | EDGE 1.96 |
| 10 DKK | EDGE 3.91 |
| 50 DKK | EDGE 19.57 |
| 100 DKK | EDGE 39.14 |
| 500 DKK | EDGE 195.71 |
| 1000 DKK | EDGE 391.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang edgeX (EDGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EDGE / USD | $0.3944 |
| EDGE / BTC | 0.000006254 BTC |
| EDGE / ETH | 0.0002374 ETH |
| EDGE / BNB | 0.0006569 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của edgeX (EDGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












