CRO DKK: Giá Cronos DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CRO sang DKK
CRO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CRO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.4447 | -0.24% |
| Apr 23, 2026 | kr0.4457 | 0.08% |
| Apr 22, 2026 | kr0.4454 | 0.12% |
| Apr 21, 2026 | kr0.4448 | -0.01% |
| Apr 20, 2026 | kr0.4449 | 1.54% |
| Apr 19, 2026 | kr0.4382 | -1.52% |
| Apr 18, 2026 | kr0.4449 | -2.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CRO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang DKK đã giảm 0.36% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CRO sang DKK
biểu đồ Cronos sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cronos Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ CRO sang DKK hiện tại là kr 0.4447. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.36% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cronos là giảm bởi CRO đã giảm bớt 7.54% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CRO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CRO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.4447 | -0.24% |
| Apr 23, 2026 | kr0.4457 | 0.08% |
| Apr 22, 2026 | kr0.4454 | 0.12% |
| Apr 21, 2026 | kr0.4448 | -0.01% |
| Apr 20, 2026 | kr0.4449 | 1.54% |
| Apr 19, 2026 | kr0.4382 | -1.52% |
| Apr 18, 2026 | kr0.4449 | -2.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CRO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang DKK đã giảm 0.36% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CRO / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cronos (CRO) sang DKK là kr0.4448 cho mỗi 1 CRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CRO sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:04:37 am |
|---|---|
| 0.5 CRO | dkk 0.2224 |
| 1 CRO | dkk 0.4448 |
| 5 CRO | dkk 2.22 |
| 10 CRO | dkk 4.45 |
| 50 CRO | dkk 22.24 |
| 100 CRO | dkk 44.48 |
| 500 CRO | dkk 222.38 |
| 1000 CRO | dkk 444.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cronos (CRO) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang CRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:04:37 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | CRO 1.12 |
| 1 DKK | CRO 2.25 |
| 5 DKK | CRO 11.24 |
| 10 DKK | CRO 22.48 |
| 50 DKK | CRO 112.42 |
| 100 DKK | CRO 224.84 |
| 500 DKK | CRO 1,124.20 |
| 1000 DKK | CRO 2,248.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Cronos (CRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












