CFX MYR: Giá Conflux MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang MYR
CFX MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | RM0.1814 | -0.90% |
| Jun 13, 2026 | RM0.1831 | 0.97% |
| Jun 12, 2026 | RM0.1813 | -1.30% |
| Jun 11, 2026 | RM0.1837 | 4.17% |
| Jun 10, 2026 | RM0.1764 | -2.79% |
| Jun 09, 2026 | RM0.1814 | -1.90% |
| Jun 08, 2026 | RM0.1849 | -0.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang MYR đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang MYR
biểu đồ Conflux sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang MYR hiện tại là RM 0.1815. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là giảm bởi CFX đã giảm bớt 42.78% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | RM0.1814 | -0.90% |
| Jun 13, 2026 | RM0.1831 | 0.97% |
| Jun 12, 2026 | RM0.1813 | -1.30% |
| Jun 11, 2026 | RM0.1837 | 4.17% |
| Jun 10, 2026 | RM0.1764 | -2.79% |
| Jun 09, 2026 | RM0.1814 | -1.90% |
| Jun 08, 2026 | RM0.1849 | -0.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang MYR đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang MYR là RM0.1815 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:54:28 am |
|---|---|
| 0.5 CFX | myr 0.09077 |
| 1 CFX | myr 0.1815 |
| 5 CFX | myr 0.9077 |
| 10 CFX | myr 1.82 |
| 50 CFX | myr 9.08 |
| 100 CFX | myr 18.15 |
| 500 CFX | myr 90.77 |
| 1000 CFX | myr 181.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:54:28 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | CFX 2.75 |
| 1 MYR | CFX 5.51 |
| 5 MYR | CFX 27.54 |
| 10 MYR | CFX 55.08 |
| 50 MYR | CFX 275.41 |
| 100 MYR | CFX 550.83 |
| 500 MYR | CFX 2,754.13 |
| 1000 MYR | CFX 5,508.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












