CFX MYR: Giá Conflux MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang MYR
CFX MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | RM0.2397 | -1.86% |
| Apr 24, 2026 | RM0.2442 | 2.95% |
| Apr 23, 2026 | RM0.2372 | 2.51% |
| Apr 22, 2026 | RM0.2314 | -0.15% |
| Apr 21, 2026 | RM0.2318 | -0.82% |
| Apr 20, 2026 | RM0.2337 | 1.66% |
| Apr 19, 2026 | RM0.2299 | -4.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang MYR đã giảm 3.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang MYR
biểu đồ Conflux sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang MYR hiện tại là RM 0.2397. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là giảm bởi CFX đã tăng thêm 1.77% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | RM0.2397 | -1.86% |
| Apr 24, 2026 | RM0.2442 | 2.95% |
| Apr 23, 2026 | RM0.2372 | 2.51% |
| Apr 22, 2026 | RM0.2314 | -0.15% |
| Apr 21, 2026 | RM0.2318 | -0.82% |
| Apr 20, 2026 | RM0.2337 | 1.66% |
| Apr 19, 2026 | RM0.2299 | -4.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang MYR đã giảm 3.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang MYR là RM0.2397 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:19:05 pm |
|---|---|
| 0.5 CFX | myr 0.1199 |
| 1 CFX | myr 0.2397 |
| 5 CFX | myr 1.20 |
| 10 CFX | myr 2.40 |
| 50 CFX | myr 11.99 |
| 100 CFX | myr 23.97 |
| 500 CFX | myr 119.85 |
| 1000 CFX | myr 239.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:19:05 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | CFX 2.09 |
| 1 MYR | CFX 4.17 |
| 5 MYR | CFX 20.86 |
| 10 MYR | CFX 41.72 |
| 50 MYR | CFX 208.59 |
| 100 MYR | CFX 417.18 |
| 500 MYR | CFX 2,085.90 |
| 1000 MYR | CFX 4,171.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












