CFX CZK: Giá Conflux CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang CZK
CFX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč0.9347 | -0.77% |
| Jun 13, 2026 | Kč0.9419 | 0.97% |
| Jun 12, 2026 | Kč0.9329 | -1.05% |
| Jun 11, 2026 | Kč0.9428 | 3.74% |
| Jun 10, 2026 | Kč0.9088 | -2.87% |
| Jun 09, 2026 | Kč0.9357 | -2.06% |
| Jun 08, 2026 | Kč0.9554 | -0.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang CZK đã giảm 0.95% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang CZK
biểu đồ Conflux sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang CZK hiện tại là Kč 0.9346. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.95% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là giảm bởi CFX đã giảm bớt 38.11% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč0.9347 | -0.77% |
| Jun 13, 2026 | Kč0.9419 | 0.97% |
| Jun 12, 2026 | Kč0.9329 | -1.05% |
| Jun 11, 2026 | Kč0.9428 | 3.74% |
| Jun 10, 2026 | Kč0.9088 | -2.87% |
| Jun 09, 2026 | Kč0.9357 | -2.06% |
| Jun 08, 2026 | Kč0.9554 | -0.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang CZK đã giảm 0.95% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang CZK là Kč0.9347 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:10:24 am |
|---|---|
| 0.5 CFX | czk 0.4673 |
| 1 CFX | czk 0.9347 |
| 5 CFX | czk 4.67 |
| 10 CFX | czk 9.35 |
| 50 CFX | czk 46.73 |
| 100 CFX | czk 93.47 |
| 500 CFX | czk 467.34 |
| 1000 CFX | czk 934.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:10:24 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | CFX 0.5349 |
| 1 CZK | CFX 1.07 |
| 5 CZK | CFX 5.35 |
| 10 CZK | CFX 10.70 |
| 50 CZK | CFX 53.49 |
| 100 CZK | CFX 106.99 |
| 500 CZK | CFX 534.94 |
| 1000 CZK | CFX 1,069.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












