LINK DKK: Giá Chainlink DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi LINK sang DKK
LINK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LINK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr60.16 | 0.63% |
| Apr 24, 2026 | kr59.78 | -0.09% |
| Apr 23, 2026 | kr59.84 | 0.81% |
| Apr 22, 2026 | kr59.36 | -0.75% |
| Apr 21, 2026 | kr59.80 | 1.50% |
| Apr 20, 2026 | kr58.92 | 2.04% |
| Apr 19, 2026 | kr57.75 | -2.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LINK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LINK sang DKK đã tăng 1.45% trong 24 giờ qua.
biểu đồ LINK sang DKK
biểu đồ Chainlink sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Chainlink Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ LINK sang DKK hiện tại là kr 60.15. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.45% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Chainlink là tăng bởi LINK đã tăng thêm 3.67% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
LINK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LINK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr60.16 | 0.63% |
| Apr 24, 2026 | kr59.78 | -0.09% |
| Apr 23, 2026 | kr59.84 | 0.81% |
| Apr 22, 2026 | kr59.36 | -0.75% |
| Apr 21, 2026 | kr59.80 | 1.50% |
| Apr 20, 2026 | kr58.92 | 2.04% |
| Apr 19, 2026 | kr57.75 | -2.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LINK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LINK sang DKK đã tăng 1.45% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi LINK / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Chainlink (LINK) sang DKK là kr60.16 cho mỗi 1 LINK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 LINK sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi LINK sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:24:12 am |
|---|---|
| 0.5 LINK | dkk 30.08 |
| 1 LINK | dkk 60.16 |
| 5 LINK | dkk 300.79 |
| 10 LINK | dkk 601.59 |
| 50 LINK | dkk 3,007.95 |
| 100 LINK | dkk 6,015.90 |
| 500 LINK | dkk 30,079.50 |
| 1000 LINK | dkk 60,159.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Chainlink (LINK) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang LINK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:24:12 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | LINK 0.008311 |
| 1 DKK | LINK 0.01662 |
| 5 DKK | LINK 0.08311 |
| 10 DKK | LINK 0.1662 |
| 50 DKK | LINK 0.8311 |
| 100 DKK | LINK 1.66 |
| 500 DKK | LINK 8.31 |
| 1000 DKK | LINK 16.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Chainlink (LINK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ LINK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| LINK / USD | $9.4366 |
| LINK / BTC | 0.0001217 BTC |
| LINK / ETH | 0.004075 ETH |
| LINK / BNB | 0.01481 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Chainlink (LINK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












