TIA DKK: Giá Celestia DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TIA sang DKK
TIA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TIA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr2.31 | -0.56% |
| Apr 23, 2026 | kr2.32 | -0.84% |
| Apr 22, 2026 | kr2.34 | -2.64% |
| Apr 21, 2026 | kr2.40 | 0.03% |
| Apr 20, 2026 | kr2.40 | 2.02% |
| Apr 19, 2026 | kr2.35 | -5.59% |
| Apr 18, 2026 | kr2.49 | -9.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TIA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang DKK đã tăng 1.28% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TIA sang DKK
biểu đồ Celestia sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Celestia Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ TIA sang DKK hiện tại là kr 2.3. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Celestia là tăng bởi TIA đã tăng thêm 8.71% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TIA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TIA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr2.31 | -0.56% |
| Apr 23, 2026 | kr2.32 | -0.84% |
| Apr 22, 2026 | kr2.34 | -2.64% |
| Apr 21, 2026 | kr2.40 | 0.03% |
| Apr 20, 2026 | kr2.40 | 2.02% |
| Apr 19, 2026 | kr2.35 | -5.59% |
| Apr 18, 2026 | kr2.49 | -9.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TIA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang DKK đã tăng 1.28% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TIA / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Celestia (TIA) sang DKK là kr2.30 cho mỗi 1 TIA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TIA sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:56:04 pm |
|---|---|
| 0.5 TIA | dkk 1.15 |
| 1 TIA | dkk 2.30 |
| 5 TIA | dkk 11.52 |
| 10 TIA | dkk 23.03 |
| 50 TIA | dkk 115.15 |
| 100 TIA | dkk 230.30 |
| 500 TIA | dkk 1,151.51 |
| 1000 TIA | dkk 2,303.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Celestia (TIA) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang TIA
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:56:04 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | TIA 0.2171 |
| 1 DKK | TIA 0.4342 |
| 5 DKK | TIA 2.17 |
| 10 DKK | TIA 4.34 |
| 50 DKK | TIA 21.71 |
| 100 DKK | TIA 43.42 |
| 500 DKK | TIA 217.11 |
| 1000 DKK | TIA 434.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Celestia (TIA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












