BUSD PHP: Giá BUSD PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BUSD sang PHP
BUSD PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BUSD to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₱60.70 | -0.07% |
| Apr 24, 2026 | ₱60.74 | 0.44% |
| Apr 23, 2026 | ₱60.47 | 0.49% |
| Apr 22, 2026 | ₱60.18 | 0.14% |
| Apr 21, 2026 | ₱60.09 | 0.31% |
| Apr 20, 2026 | ₱59.91 | 0.61% |
| Apr 19, 2026 | ₱59.54 | -0.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang PHP đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BUSD sang PHP
biểu đồ BUSD sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá BUSD Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ BUSD sang PHP hiện tại là ₱60.69. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của BUSD là giảm bởi BUSD đã tăng thêm 0.04% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BUSD PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BUSD to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₱60.70 | -0.07% |
| Apr 24, 2026 | ₱60.74 | 0.44% |
| Apr 23, 2026 | ₱60.47 | 0.49% |
| Apr 22, 2026 | ₱60.18 | 0.14% |
| Apr 21, 2026 | ₱60.09 | 0.31% |
| Apr 20, 2026 | ₱59.91 | 0.61% |
| Apr 19, 2026 | ₱59.54 | -0.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang PHP đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BUSD / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ BUSD (BUSD) sang PHP là ₱60.70 cho mỗi 1 BUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BUSD sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:53:57 pm |
|---|---|
| 0.5 BUSD | php 30.35 |
| 1 BUSD | php 60.70 |
| 5 BUSD | php 303.49 |
| 10 BUSD | php 606.98 |
| 50 BUSD | php 3,034.91 |
| 100 BUSD | php 6,069.82 |
| 500 BUSD | php 30,349.09 |
| 1000 BUSD | php 60,698.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của BUSD (BUSD) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang BUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:53:57 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | BUSD 0.008237 |
| 1 PHP | BUSD 0.01647 |
| 5 PHP | BUSD 0.08237 |
| 10 PHP | BUSD 0.1647 |
| 50 PHP | BUSD 0.8237 |
| 100 PHP | BUSD 1.65 |
| 500 PHP | BUSD 8.24 |
| 1000 PHP | BUSD 16.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang BUSD (BUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BUSD / USD | $1.0001 |
| BUSD / BTC | 0.00001289 BTC |
| BUSD / ETH | 0.0004321 ETH |
| BUSD / BNB | 0.001577 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của BUSD (BUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












