BUSD EUR: Giá BUSD EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BUSD sang EUR
BUSD EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BUSD to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | €0.8546 | -0.18% |
| Apr 23, 2026 | €0.8561 | 0.21% |
| Apr 22, 2026 | €0.8543 | 0.35% |
| Apr 21, 2026 | €0.8513 | 0.28% |
| Apr 20, 2026 | €0.8489 | -0.31% |
| Apr 19, 2026 | €0.8516 | 0.23% |
| Apr 18, 2026 | €0.8496 | -0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang EUR đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BUSD sang EUR
biểu đồ BUSD sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá BUSD Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ BUSD sang EUR hiện tại là €0.8543. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng Chiều hướng giá hiện tại của BUSD là tăng bởi BUSD đã tăng thêm so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BUSD EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BUSD to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | €0.8546 | -0.18% |
| Apr 23, 2026 | €0.8561 | 0.21% |
| Apr 22, 2026 | €0.8543 | 0.35% |
| Apr 21, 2026 | €0.8513 | 0.28% |
| Apr 20, 2026 | €0.8489 | -0.31% |
| Apr 19, 2026 | €0.8516 | 0.23% |
| Apr 18, 2026 | €0.8496 | -0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang EUR đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BUSD / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ BUSD (BUSD) sang EUR là €0.8544 cho mỗi 1 BUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BUSD sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:10:57 pm |
|---|---|
| 0.5 BUSD | eur 0.4272 |
| 1 BUSD | eur 0.8544 |
| 5 BUSD | eur 4.27 |
| 10 BUSD | eur 8.54 |
| 50 BUSD | eur 42.72 |
| 100 BUSD | eur 85.44 |
| 500 BUSD | eur 427.19 |
| 1000 BUSD | eur 854.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của BUSD (BUSD) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang BUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:10:57 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | BUSD 0.5852 |
| 1 EUR | BUSD 1.17 |
| 5 EUR | BUSD 5.85 |
| 10 EUR | BUSD 11.70 |
| 50 EUR | BUSD 58.52 |
| 100 EUR | BUSD 117.04 |
| 500 EUR | BUSD 585.22 |
| 1000 EUR | BUSD 1,170.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang BUSD (BUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BUSD / USD | $1.0004 |
| BUSD / BTC | 0.00001285 BTC |
| BUSD / ETH | 0.000433 ETH |
| BUSD / BNB | 0.001567 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của BUSD (BUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












