ASTR DKK: Giá Astar DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ASTR sang DKK
ASTR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ASTR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.05298 | -1.47% |
| Apr 23, 2026 | kr0.05378 | 2.94% |
| Apr 22, 2026 | kr0.05224 | -2.17% |
| Apr 21, 2026 | kr0.0534 | 1.96% |
| Apr 20, 2026 | kr0.05237 | 5.85% |
| Apr 19, 2026 | kr0.04948 | -2.68% |
| Apr 18, 2026 | kr0.05084 | -2.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang DKK đã tăng 1.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ASTR sang DKK
biểu đồ Astar sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Astar Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ASTR sang DKK hiện tại là kr 0.05295. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Astar là tăng bởi ASTR đã giảm bớt 0.52% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ASTR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ASTR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.05298 | -1.47% |
| Apr 23, 2026 | kr0.05378 | 2.94% |
| Apr 22, 2026 | kr0.05224 | -2.17% |
| Apr 21, 2026 | kr0.0534 | 1.96% |
| Apr 20, 2026 | kr0.05237 | 5.85% |
| Apr 19, 2026 | kr0.04948 | -2.68% |
| Apr 18, 2026 | kr0.05084 | -2.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang DKK đã tăng 1.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ASTR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Astar (ASTR) sang DKK là kr0.05296 cho mỗi 1 ASTR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ASTR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:48:45 pm |
|---|---|
| 0.5 ASTR | dkk 0.02648 |
| 1 ASTR | dkk 0.05296 |
| 5 ASTR | dkk 0.2648 |
| 10 ASTR | dkk 0.5296 |
| 50 ASTR | dkk 2.65 |
| 100 ASTR | dkk 5.30 |
| 500 ASTR | dkk 26.48 |
| 1000 ASTR | dkk 52.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Astar (ASTR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ASTR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:48:45 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ASTR 9.44 |
| 1 DKK | ASTR 18.88 |
| 5 DKK | ASTR 94.41 |
| 10 DKK | ASTR 188.82 |
| 50 DKK | ASTR 944.12 |
| 100 DKK | ASTR 1,888.24 |
| 500 DKK | ASTR 9,441.22 |
| 1000 DKK | ASTR 18,882.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Astar (ASTR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ASTR / USD | $0.008295 |
| ASTR / BTC | 0.0000001061 BTC |
| ASTR / ETH | 0.000003573 ETH |
| ASTR / BNB | 0.00001299 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Astar (ASTR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












