Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Neobank hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Neobank. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

36

17.130,58 ₫
0.19%0.19%4.92%

₫56.15T₫56,153,088,923,183

3.27B MNT
mantle-7d-price-graph

97

11.808,10 ₫
0.16%0.90%13.98%

₫9.82T₫9,823,933,645,408

831.96M ETHFI
ether-fi-ethfi-7d-price-graph

135

55,33 ₫
0.52%1.83%6.81%

₫5.32T₫5,316,031,102,164

96.07B TEL
telcoin-7d-price-graph

143

2.647,01 ₫
0.40%0.08%20.68%

₫4.76T₫4,764,635,247,876

1.8B XPL
plasma-xpl-7d-price-graph

301

882,75 ₫
0.10%1.17%16.03%

₫1.9T₫1,904,687,306,703

2.15B TRIA
tria-7d-price-graph

698

2.457,04 ₫
0.91%18.87%11.67%

₫553.65B₫553,653,530,959

225.33M STO
stakestone-7d-price-graph

969

1.896,90 ₫
3.59%9.74%11.71%

₫264.1B₫264,096,102,712

139.22M UP
superform-7d-price-graph

1068

15.988,48 ₫
1.37%31.40%33.48%

₫206.25B₫206,251,239,684

12.89M AVICI
avici-7d-price-graph

1922

281,84 ₫
0.36%1.64%18.49%

₫26.73B₫26,728,631,641

94.83M CYPR
cypher-token-7d-price-graph

2045

114,74 ₫
0.03%4.01%6.76%

₫21.07B₫21,069,167,440

183.62M EMYC
e-money-io-7d-price-graph
THORWalletTITN$0.02
Chrono.techTIME$0.91
VPayVPAY$0.00
KlarnaUSDKlarnaUSD$--
Hiển thị 1 - 14 trong số 14
Hiển thị hàng
100