YFI ETH: Giá Yearn ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YFI sang ETH
YFI
Yearn
ETH
Ethereum
YFI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to ETH
24 giờ
Jun 16, 2026
1.1431 ETH
-0.18%
Jun 15, 2026
1.1451 ETH
2.81%
Jun 14, 2026
1.1138 ETH
-1.70%
Jun 13, 2026
1.1330 ETH
0.10%
Jun 12, 2026
1.1319 ETH
0.78%
Jun 11, 2026
1.1231 ETH
-0.67%
Jun 10, 2026
1.1307 ETH
-1.31%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã tăng 6.84% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YFI sang ETH
biểu đồ Yearn sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Yearn Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ YFI sang ETH hiện tại là 1.14 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.84% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Yearn là tăng bởi YFI đã giảm bớt 18.69% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YFI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to ETH
24 giờ
Jun 16, 2026
1.1431 ETH
-0.18%
Jun 15, 2026
1.1451 ETH
2.81%
Jun 14, 2026
1.1138 ETH
-1.70%
Jun 13, 2026
1.1330 ETH
0.10%
Jun 12, 2026
1.1319 ETH
0.78%
Jun 11, 2026
1.1231 ETH
-0.67%
Jun 10, 2026
1.1307 ETH
-1.31%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã tăng 6.84% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YFI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Yearn (YFI) sang ETH là 1.1431 ETH cho mỗi 1 YFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YFI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 12:08:57 am
0.5 YFI
0.5716 ETH
1 YFI
1.1431 ETH
5 YFI
5.7156 ETH
10 YFI
11.43 ETH
50 YFI
57.16 ETH
100 YFI
114.31 ETH
500 YFI
571.56 ETH
1000 YFI
1,143.12 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Yearn (YFI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang YFI
Số tiền
Hôm nay lúc 12:08:57 am
0.5 ETH
0.4374 YFI
1 ETH
0.8748 YFI
5 ETH
4.3740 YFI
10 ETH
8.7480 YFI
50 ETH
43.74 YFI
100 ETH
87.48 YFI
500 ETH
437.40 YFI
1000 ETH
874.80 YFI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Yearn (YFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.