TON EUR: Giá Toncoin EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TON sang EUR
TON EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TON to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | €1.12 | -1.46% |
| Apr 24, 2026 | €1.14 | -0.06% |
| Apr 23, 2026 | €1.14 | -1.93% |
| Apr 22, 2026 | €1.16 | 0.32% |
| Apr 21, 2026 | €1.16 | 1.44% |
| Apr 20, 2026 | €1.14 | 4.23% |
| Apr 19, 2026 | €1.10 | -1.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TON sang EUR đã giảm 2.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TON sang EUR
biểu đồ Toncoin sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Toncoin Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ TON sang EUR hiện tại là €1.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Toncoin là giảm bởi TON đã tăng thêm 4.67% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TON EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TON to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | €1.12 | -1.46% |
| Apr 24, 2026 | €1.14 | -0.06% |
| Apr 23, 2026 | €1.14 | -1.93% |
| Apr 22, 2026 | €1.16 | 0.32% |
| Apr 21, 2026 | €1.16 | 1.44% |
| Apr 20, 2026 | €1.14 | 4.23% |
| Apr 19, 2026 | €1.10 | -1.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TON sang EUR đã giảm 2.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TON / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Toncoin (TON) sang EUR là €1.11 cho mỗi 1 TON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TON sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi TON sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:40:44 am |
|---|---|
| 0.5 TON | eur 0.5574 |
| 1 TON | eur 1.11 |
| 5 TON | eur 5.57 |
| 10 TON | eur 11.15 |
| 50 TON | eur 55.74 |
| 100 TON | eur 111.48 |
| 500 TON | eur 557.38 |
| 1000 TON | eur 1,114.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Toncoin (TON) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang TON
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:40:44 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | TON 0.4485 |
| 1 EUR | TON 0.8971 |
| 5 EUR | TON 4.49 |
| 10 EUR | TON 8.97 |
| 50 EUR | TON 44.85 |
| 100 EUR | TON 89.71 |
| 500 EUR | TON 448.53 |
| 1000 EUR | TON 897.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Toncoin (TON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












