RUNE MXN: Giá THORChain MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RUNE sang MXN
RUNE MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | $6.51 | -2.40% |
| Jun 13, 2026 | $6.67 | -1.32% |
| Jun 12, 2026 | $6.76 | -2.35% |
| Jun 11, 2026 | $6.93 | 4.83% |
| Jun 10, 2026 | $6.61 | -3.07% |
| Jun 09, 2026 | $6.82 | 12.79% |
| Jun 08, 2026 | $6.04 | 0.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang MXN đã giảm 4.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RUNE sang MXN
biểu đồ THORChain sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá THORChain Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ RUNE sang MXN hiện tại là $6.51. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của THORChain là giảm bởi RUNE đã giảm bớt 32.95% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RUNE MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | $6.51 | -2.40% |
| Jun 13, 2026 | $6.67 | -1.32% |
| Jun 12, 2026 | $6.76 | -2.35% |
| Jun 11, 2026 | $6.93 | 4.83% |
| Jun 10, 2026 | $6.61 | -3.07% |
| Jun 09, 2026 | $6.82 | 12.79% |
| Jun 08, 2026 | $6.04 | 0.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang MXN đã giảm 4.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RUNE / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ THORChain (RUNE) sang MXN là $6.52 cho mỗi 1 RUNE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RUNE sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:15 am |
|---|---|
| 0.5 RUNE | mxn 3.26 |
| 1 RUNE | mxn 6.52 |
| 5 RUNE | mxn 32.58 |
| 10 RUNE | mxn 65.17 |
| 50 RUNE | mxn 325.84 |
| 100 RUNE | mxn 651.68 |
| 500 RUNE | mxn 3,258.38 |
| 1000 RUNE | mxn 6,516.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của THORChain (RUNE) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang RUNE
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:15 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | RUNE 0.07673 |
| 1 MXN | RUNE 0.1535 |
| 5 MXN | RUNE 0.7673 |
| 10 MXN | RUNE 1.53 |
| 50 MXN | RUNE 7.67 |
| 100 MXN | RUNE 15.35 |
| 500 MXN | RUNE 76.73 |
| 1000 MXN | RUNE 153.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang THORChain (RUNE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RUNE / USD | $0.3784 |
| RUNE / BTC | 0.000005875 BTC |
| RUNE / ETH | 0.0002259 ETH |
| RUNE / BNB | 0.0006198 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của THORChain (RUNE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












