BORG CZK: Giá SwissBorg CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BORG sang CZK
BORG CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BORG to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč3.95 | -1.23% |
| Apr 24, 2026 | Kč4.00 | 0.76% |
| Apr 23, 2026 | Kč3.97 | 0.44% |
| Apr 22, 2026 | Kč3.96 | -0.19% |
| Apr 21, 2026 | Kč3.96 | 0.92% |
| Apr 20, 2026 | Kč3.93 | 1.22% |
| Apr 19, 2026 | Kč3.88 | -2.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BORG sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BORG sang CZK đã giảm 0.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BORG sang CZK
biểu đồ SwissBorg sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SwissBorg Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BORG sang CZK hiện tại là Kč 3.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SwissBorg là giảm bởi BORG đã tăng thêm 0.63% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BORG CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BORG to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč3.95 | -1.23% |
| Apr 24, 2026 | Kč4.00 | 0.76% |
| Apr 23, 2026 | Kč3.97 | 0.44% |
| Apr 22, 2026 | Kč3.96 | -0.19% |
| Apr 21, 2026 | Kč3.96 | 0.92% |
| Apr 20, 2026 | Kč3.93 | 1.22% |
| Apr 19, 2026 | Kč3.88 | -2.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BORG sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BORG sang CZK đã giảm 0.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BORG / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SwissBorg (BORG) sang CZK là Kč3.95 cho mỗi 1 BORG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BORG sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BORG sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:23:24 am |
|---|---|
| 0.5 BORG | czk 1.98 |
| 1 BORG | czk 3.95 |
| 5 BORG | czk 19.77 |
| 10 BORG | czk 39.55 |
| 50 BORG | czk 197.74 |
| 100 BORG | czk 395.48 |
| 500 BORG | czk 1,977.38 |
| 1000 BORG | czk 3,954.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SwissBorg (BORG) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BORG
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:23:24 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | BORG 0.1264 |
| 1 CZK | BORG 0.2529 |
| 5 CZK | BORG 1.26 |
| 10 CZK | BORG 2.53 |
| 50 CZK | BORG 12.64 |
| 100 CZK | BORG 25.29 |
| 500 CZK | BORG 126.43 |
| 1000 CZK | BORG 252.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang SwissBorg (BORG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BORG sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BORG / USD | $0.1903 |
| BORG / BTC | 0.000002455 BTC |
| BORG / ETH | 0.0000822 ETH |
| BORG / BNB | 0.0002987 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SwissBorg (BORG) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












