SUSHI MYR: Giá SushiSwap MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SUSHI sang MYR
SUSHI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM0.902 | 2.26% |
| Apr 23, 2026 | RM0.8821 | -2.92% |
| Apr 22, 2026 | RM0.9086 | 4.60% |
| Apr 21, 2026 | RM0.8687 | 1.11% |
| Apr 20, 2026 | RM0.8591 | 6.35% |
| Apr 19, 2026 | RM0.8078 | -3.70% |
| Apr 18, 2026 | RM0.8388 | -2.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang MYR đã giảm 2.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SUSHI sang MYR
biểu đồ SushiSwap sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SushiSwap Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ SUSHI sang MYR hiện tại là RM 0.8801. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SushiSwap là giảm bởi SUSHI đã tăng thêm 14.56% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SUSHI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM0.902 | 2.26% |
| Apr 23, 2026 | RM0.8821 | -2.92% |
| Apr 22, 2026 | RM0.9086 | 4.60% |
| Apr 21, 2026 | RM0.8687 | 1.11% |
| Apr 20, 2026 | RM0.8591 | 6.35% |
| Apr 19, 2026 | RM0.8078 | -3.70% |
| Apr 18, 2026 | RM0.8388 | -2.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang MYR đã giảm 2.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SUSHI / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SushiSwap (SUSHI) sang MYR là RM0.8802 cho mỗi 1 SUSHI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SUSHI sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:16:38 pm |
|---|---|
| 0.5 SUSHI | myr 0.4401 |
| 1 SUSHI | myr 0.8802 |
| 5 SUSHI | myr 4.40 |
| 10 SUSHI | myr 8.80 |
| 50 SUSHI | myr 44.01 |
| 100 SUSHI | myr 88.02 |
| 500 SUSHI | myr 440.08 |
| 1000 SUSHI | myr 880.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SushiSwap (SUSHI) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang SUSHI
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:16:38 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | SUSHI 0.5681 |
| 1 MYR | SUSHI 1.14 |
| 5 MYR | SUSHI 5.68 |
| 10 MYR | SUSHI 11.36 |
| 50 MYR | SUSHI 56.81 |
| 100 MYR | SUSHI 113.62 |
| 500 MYR | SUSHI 568.08 |
| 1000 MYR | SUSHI 1,136.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang SushiSwap (SUSHI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SUSHI / USD | $0.222 |
| SUSHI / BTC | 0.000002864 BTC |
| SUSHI / ETH | 0.00009584 ETH |
| SUSHI / BNB | 0.0003527 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SushiSwap (SUSHI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












