STIK DKK: Giá Staika DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi STIK sang DKK
STIK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.73 | -1.34% |
| Apr 23, 2026 | kr1.75 | -3.20% |
| Apr 22, 2026 | kr1.81 | 3.39% |
| Apr 21, 2026 | kr1.75 | -0.99% |
| Apr 20, 2026 | kr1.77 | -0.82% |
| Apr 19, 2026 | kr1.78 | -0.29% |
| Apr 18, 2026 | kr1.79 | 0.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang DKK đã tăng 0.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ STIK sang DKK
biểu đồ Staika sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Staika Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ STIK sang DKK hiện tại là kr 1.73. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Staika là tăng bởi STIK đã tăng thêm 32.55% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
STIK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.73 | -1.34% |
| Apr 23, 2026 | kr1.75 | -3.20% |
| Apr 22, 2026 | kr1.81 | 3.39% |
| Apr 21, 2026 | kr1.75 | -0.99% |
| Apr 20, 2026 | kr1.77 | -0.82% |
| Apr 19, 2026 | kr1.78 | -0.29% |
| Apr 18, 2026 | kr1.79 | 0.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang DKK đã tăng 0.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi STIK / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Staika (STIK) sang DKK là kr1.73 cho mỗi 1 STIK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 STIK sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:35:09 am |
|---|---|
| 0.5 STIK | dkk 0.8673 |
| 1 STIK | dkk 1.73 |
| 5 STIK | dkk 8.67 |
| 10 STIK | dkk 17.35 |
| 50 STIK | dkk 86.73 |
| 100 STIK | dkk 173.46 |
| 500 STIK | dkk 867.32 |
| 1000 STIK | dkk 1,734.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Staika (STIK) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang STIK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:35:09 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | STIK 0.2882 |
| 1 DKK | STIK 0.5765 |
| 5 DKK | STIK 2.88 |
| 10 DKK | STIK 5.76 |
| 50 DKK | STIK 28.82 |
| 100 DKK | STIK 57.65 |
| 500 DKK | STIK 288.24 |
| 1000 DKK | STIK 576.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Staika (STIK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| STIK / USD | $0.2721 |
| STIK / BTC | 0.000003504 BTC |
| STIK / ETH | 0.0001173 ETH |
| STIK / BNB | 0.0004265 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Staika (STIK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












