Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Score

SN44 IDR: Giá Score IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi SN44 sang IDR

SN44

Score

IDR

Indonesian Rupiah

SN44 IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 SN44 to IDR24 giờ
Apr 25, 2026Rp145,195.45-2.15%
Apr 24, 2026Rp148,378.99-6.87%
Apr 23, 2026Rp159,318.960.01%
Apr 22, 2026Rp159,295.911.51%
Apr 21, 2026Rp156,921.66-1.01%
Apr 20, 2026Rp158,530.595.54%
Apr 19, 2026Rp150,214.14-2.16%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SN44 sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SN44 sang IDR đã giảm 2.35% trong 24 giờ qua.

biểu đồ SN44 sang IDR

biểu đồ Score sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Score Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ SN44 sang IDR hiện tại là Rp 144,390.75. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.35% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Score là giảm bởi SN44 đã giảm bớt 23.23% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

SN44 IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 SN44 to IDR24 giờ
Apr 25, 2026Rp145,195.45-2.15%
Apr 24, 2026Rp148,378.99-6.87%
Apr 23, 2026Rp159,318.960.01%
Apr 22, 2026Rp159,295.911.51%
Apr 21, 2026Rp156,921.66-1.01%
Apr 20, 2026Rp158,530.595.54%
Apr 19, 2026Rp150,214.14-2.16%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SN44 sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SN44 sang IDR đã giảm 2.35% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi SN44 / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Score (SN44) sang IDR là Rp144,390.76 cho mỗi 1 SN44. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SN44 sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi SN44 sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 12:41:46 am
0.5 SN44idr 72,195.38
1 SN44idr 144,390.76
5 SN44idr 721,953.80
10 SN44idr 1,443,907.60
50 SN44idr 7,219,538.00
100 SN44idr 14,439,075.99
500 SN44idr 72,195,379.97
1000 SN44idr 144,390,759.94

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Score (SN44) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang SN44

Số tiềnHôm nay lúc 12:41:46 am
0.5 IDRSN44 0.000003463
1 IDRSN44 0.000006926
5 IDRSN44 0.00003463
10 IDRSN44 0.00006926
50 IDRSN44 0.0003463
100 IDRSN44 0.0006926
500 IDRSN44 0.003463
1000 IDRSN44 0.006926

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Score (SN44) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ SN44 sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
SN44 / USD$8.3692
SN44 / BTC0.0001079 BTC
SN44 / ETH0.003613 ETH
SN44 / BNB0.01332 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Score (SN44) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Score sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Score (SN44) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Score (SN44) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp144,390.76.

Tôi có thể mua bao nhiêu Score (SN44) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.000006926 Score (SN44).

Giá SN44/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Score (SN44) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp250,761.79 IDR vào 7/17/2025.

Giá trị của Score (SN44) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Score (SN44) đã tăng thêm -23.2% so với Indonesian Rupiah (IDR).